emotional continences
sự kiên trì về mặt cảm xúc
social continences
sự kiên trì về mặt xã hội
personal continences
sự kiên trì cá nhân
mental continences
sự kiên trì về mặt tinh thần
physical continences
sự kiên trì về mặt thể chất
spiritual continences
sự kiên trì về mặt tinh thần
sexual continences
sự kiên trì về mặt tình dục
self continences
sự kiên trì về bản thân
dietary continences
sự kiên trì về chế độ ăn uống
she demonstrated great continences during the challenging times.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trong những thời điểm khó khăn.
his continences allowed him to succeed in a competitive environment.
Sự kiên trì của anh ấy đã giúp anh ấy thành công trong môi trường cạnh tranh.
practicing continences can lead to better decision-making.
Việc thực hành kiên trì có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
continences in eating habits contribute to overall health.
Kiên trì trong thói quen ăn uống góp phần vào sức khỏe tổng thể.
she spoke about the importance of continences in personal finance.
Cô ấy đã nói về tầm quan trọng của kiên trì trong quản lý tài chính cá nhân.
developing continences is essential for long-term goals.
Phát triển kiên trì là điều cần thiết cho những mục tiêu dài hạn.
his continences were tested during the stressful project.
Sự kiên trì của anh ấy đã được thử thách trong suốt dự án căng thẳng.
continences in relationships can lead to healthier interactions.
Kiên trì trong các mối quan hệ có thể dẫn đến những tương tác lành mạnh hơn.
she praised his continences in the face of temptation.
Cô ấy ca ngợi sự kiên trì của anh ấy trước sự cám dỗ.
learning continences can help manage emotional responses.
Học cách kiên trì có thể giúp kiểm soát các phản ứng cảm xúc.
emotional continences
sự kiên trì về mặt cảm xúc
social continences
sự kiên trì về mặt xã hội
personal continences
sự kiên trì cá nhân
mental continences
sự kiên trì về mặt tinh thần
physical continences
sự kiên trì về mặt thể chất
spiritual continences
sự kiên trì về mặt tinh thần
sexual continences
sự kiên trì về mặt tình dục
self continences
sự kiên trì về bản thân
dietary continences
sự kiên trì về chế độ ăn uống
she demonstrated great continences during the challenging times.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trong những thời điểm khó khăn.
his continences allowed him to succeed in a competitive environment.
Sự kiên trì của anh ấy đã giúp anh ấy thành công trong môi trường cạnh tranh.
practicing continences can lead to better decision-making.
Việc thực hành kiên trì có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.
continences in eating habits contribute to overall health.
Kiên trì trong thói quen ăn uống góp phần vào sức khỏe tổng thể.
she spoke about the importance of continences in personal finance.
Cô ấy đã nói về tầm quan trọng của kiên trì trong quản lý tài chính cá nhân.
developing continences is essential for long-term goals.
Phát triển kiên trì là điều cần thiết cho những mục tiêu dài hạn.
his continences were tested during the stressful project.
Sự kiên trì của anh ấy đã được thử thách trong suốt dự án căng thẳng.
continences in relationships can lead to healthier interactions.
Kiên trì trong các mối quan hệ có thể dẫn đến những tương tác lành mạnh hơn.
she praised his continences in the face of temptation.
Cô ấy ca ngợi sự kiên trì của anh ấy trước sự cám dỗ.
learning continences can help manage emotional responses.
Học cách kiên trì có thể giúp kiểm soát các phản ứng cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay