risk continency
nguy cơ ứng phó
plan continency
kế hoạch ứng phó
finance continency
ứng phó tài chính
emergency continency
ứng phó khẩn cấp
project continency
ứng phó dự án
budget continency
ứng phó ngân sách
response continency
ứng phó phản hồi
safety continency
ứng phó an toàn
strategy continency
ứng phó chiến lược
risk continency
nguy cơ ứng phó
plan continency
kế hoạch ứng phó
finance continency
ứng phó tài chính
emergency continency
ứng phó khẩn cấp
project continency
ứng phó dự án
budget continency
ứng phó ngân sách
response continency
ứng phó phản hồi
safety continency
ứng phó an toàn
strategy continency
ứng phó chiến lược
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay