flexible contortionists
các diễn viên uốn dẻo
trained contortionists
các diễn viên uốn dẻo được huấn luyện
professional contortionists
các diễn viên uốn dẻo chuyên nghiệp
famous contortionists
các diễn viên uốn dẻo nổi tiếng
amazing contortionists
các diễn viên uốn dẻo tuyệt vời
young contortionists
các diễn viên uốn dẻo trẻ tuổi
skilled contortionists
các diễn viên uốn dẻo lành nghề
acrobatic contortionists
các diễn viên uốn dẻo múa nhào lộn
talented contortionists
các diễn viên uốn dẻo tài năng
incredible contortionists
các diễn viên uốn dẻo phi thường
contortionists often perform in circus shows.
Các diễn viên uốn dẻo thường biểu diễn trong các chương trình xiếc.
many contortionists train for years to achieve their flexibility.
Nhiều diễn viên uốn dẻo tập luyện trong nhiều năm để đạt được sự dẻo dai của họ.
contortionists can twist their bodies into incredible shapes.
Các diễn viên uốn dẻo có thể uốn cong cơ thể thành những hình dạng đáng kinh ngạc.
some contortionists are also skilled dancers.
Một số diễn viên uốn dẻo cũng là những vũ công lành nghề.
contortionists often showcase their talents on television.
Các diễn viên uốn dẻo thường phô diễn tài năng của họ trên truyền hình.
contortionists require a lot of strength and balance.
Các diễn viên uốn dẻo cần rất nhiều sức mạnh và sự cân bằng.
many people admire the skills of contortionists.
Nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của các diễn viên uốn dẻo.
contortionists often participate in talent competitions.
Các diễn viên uốn dẻo thường xuyên tham gia các cuộc thi tài năng.
some contortionists use their skills in yoga.
Một số diễn viên uốn dẻo sử dụng kỹ năng của họ trong yoga.
contortionists can inspire others to pursue their passions.
Các diễn viên uốn dẻo có thể truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi đam mê của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay