contractility improvement
cải thiện độ co bóp
contractility assessment
đánh giá độ co bóp
contractility measurement
đo độ co bóp
contractility analysis
phân tích độ co bóp
contractility enhancement
tăng cường độ co bóp
contractility testing
thử nghiệm độ co bóp
contractility evaluation
đánh giá độ co bóp
contractility factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độ co bóp
contractility dynamics
động lực học độ co bóp
contractility response
phản ứng độ co bóp
the heart's contractility is crucial for maintaining blood circulation.
tính co bóp của tim rất quan trọng để duy trì lưu thông máu.
improving contractility can enhance cardiac function in patients.
việc cải thiện khả năng co bóp có thể tăng cường chức năng tim ở bệnh nhân.
medications can affect the contractility of the heart muscle.
thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng co bóp của cơ tim.
increased contractility is often observed during exercise.
tăng khả năng co bóp thường được quan sát thấy trong khi tập thể dục.
doctors monitor contractility to assess heart health.
các bác sĩ theo dõi khả năng co bóp để đánh giá sức khỏe tim mạch.
contractility is an important factor in heart failure treatment.
khả năng co bóp là một yếu tố quan trọng trong điều trị suy tim.
low contractility can lead to inadequate blood flow.
khả năng co bóp thấp có thể dẫn đến lưu lượng máu không đủ.
research is ongoing to improve contractility in heart disease.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện khả năng co bóp ở bệnh nhân mắc bệnh tim.
contractility can be measured using echocardiography.
khả năng co bóp có thể được đo bằng siêu âm tim.
understanding contractility helps in developing better treatments.
hiểu biết về khả năng co bóp giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.
contractility improvement
cải thiện độ co bóp
contractility assessment
đánh giá độ co bóp
contractility measurement
đo độ co bóp
contractility analysis
phân tích độ co bóp
contractility enhancement
tăng cường độ co bóp
contractility testing
thử nghiệm độ co bóp
contractility evaluation
đánh giá độ co bóp
contractility factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độ co bóp
contractility dynamics
động lực học độ co bóp
contractility response
phản ứng độ co bóp
the heart's contractility is crucial for maintaining blood circulation.
tính co bóp của tim rất quan trọng để duy trì lưu thông máu.
improving contractility can enhance cardiac function in patients.
việc cải thiện khả năng co bóp có thể tăng cường chức năng tim ở bệnh nhân.
medications can affect the contractility of the heart muscle.
thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng co bóp của cơ tim.
increased contractility is often observed during exercise.
tăng khả năng co bóp thường được quan sát thấy trong khi tập thể dục.
doctors monitor contractility to assess heart health.
các bác sĩ theo dõi khả năng co bóp để đánh giá sức khỏe tim mạch.
contractility is an important factor in heart failure treatment.
khả năng co bóp là một yếu tố quan trọng trong điều trị suy tim.
low contractility can lead to inadequate blood flow.
khả năng co bóp thấp có thể dẫn đến lưu lượng máu không đủ.
research is ongoing to improve contractility in heart disease.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện khả năng co bóp ở bệnh nhân mắc bệnh tim.
contractility can be measured using echocardiography.
khả năng co bóp có thể được đo bằng siêu âm tim.
understanding contractility helps in developing better treatments.
hiểu biết về khả năng co bóp giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay