muscle contracture
co rút cơ
joint contracture
khớp co rút
contracture release
giải phóng co rút
flexor contracture
co rút gập
contracture management
quản lý co rút
contracture assessment
đánh giá co rút
permanent contracture
co rút vĩnh viễn
post-surgical contracture
co rút sau phẫu thuật
contracture prevention
ngăn ngừa co rút
adaptive contracture
co rút thích ứng
she developed a contracture after her surgery.
Cô ấy đã phát triển co rút sau phẫu thuật của mình.
physical therapy can help reduce contracture.
Vật lý trị liệu có thể giúp giảm co rút.
he was diagnosed with a muscle contracture.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng co rút cơ.
contracture can limit joint mobility significantly.
Co rút có thể hạn chế đáng kể khả năng vận động của khớp.
she is working hard to overcome her contracture.
Cô ấy đang nỗ lực khắc phục tình trạng co rút của mình.
early intervention is key to preventing contracture.
Can thiệp sớm là chìa khóa để ngăn ngừa co rút.
contracture may occur due to prolonged immobility.
Co rút có thể xảy ra do bất động kéo dài.
doctors recommend stretching exercises to prevent contracture.
Các bác sĩ khuyên nên tập các bài tập kéo giãn để ngăn ngừa co rút.
she experienced severe contracture in her hand.
Cô ấy bị co rút nghiêm trọng ở bàn tay.
understanding contracture is important for rehabilitation.
Hiểu về co rút rất quan trọng cho quá trình phục hồi.
muscle contracture
co rút cơ
joint contracture
khớp co rút
contracture release
giải phóng co rút
flexor contracture
co rút gập
contracture management
quản lý co rút
contracture assessment
đánh giá co rút
permanent contracture
co rút vĩnh viễn
post-surgical contracture
co rút sau phẫu thuật
contracture prevention
ngăn ngừa co rút
adaptive contracture
co rút thích ứng
she developed a contracture after her surgery.
Cô ấy đã phát triển co rút sau phẫu thuật của mình.
physical therapy can help reduce contracture.
Vật lý trị liệu có thể giúp giảm co rút.
he was diagnosed with a muscle contracture.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng co rút cơ.
contracture can limit joint mobility significantly.
Co rút có thể hạn chế đáng kể khả năng vận động của khớp.
she is working hard to overcome her contracture.
Cô ấy đang nỗ lực khắc phục tình trạng co rút của mình.
early intervention is key to preventing contracture.
Can thiệp sớm là chìa khóa để ngăn ngừa co rút.
contracture may occur due to prolonged immobility.
Co rút có thể xảy ra do bất động kéo dài.
doctors recommend stretching exercises to prevent contracture.
Các bác sĩ khuyên nên tập các bài tập kéo giãn để ngăn ngừa co rút.
she experienced severe contracture in her hand.
Cô ấy bị co rút nghiêm trọng ở bàn tay.
understanding contracture is important for rehabilitation.
Hiểu về co rút rất quan trọng cho quá trình phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay