skilled contrapuntist
contrapuntist tài năng
famous contrapuntist
contrapuntist nổi tiếng
great contrapuntist
contrapuntist vĩ đại
notable contrapuntist
contrapuntist đáng chú ý
talented contrapuntist
contrapuntist có tài
classical contrapuntist
contrapuntist cổ điển
trained contrapuntist
contrapuntist được đào tạo
expert contrapuntist
contrapuntist chuyên gia
modern contrapuntist
contrapuntist hiện đại
acclaimed contrapuntist
contrapuntist được đánh giá cao
the contrapuntist skillfully layered melodies in the composition.
nhà soạn nhạc đối âm đã khéo léo xếp lớp các giai điệu trong bản nhạc.
as a contrapuntist, he mastered the art of interweaving musical lines.
với tư cách là một nhà soạn nhạc đối âm, anh ấy đã nắm vững nghệ thuật đan xen các dòng âm nhạc.
many famous contrapuntists have contributed to classical music.
nhiều nhà soạn nhạc đối âm nổi tiếng đã đóng góp cho âm nhạc cổ điển.
the contrapuntist's work was celebrated in the concert hall.
công việc của nhà soạn nhạc đối âm đã được ca ngợi tại phòng hòa nhạc.
she aspired to become a renowned contrapuntist in the future.
cô ấy khao khát trở thành một nhà soạn nhạc đối âm nổi tiếng trong tương lai.
his reputation as a contrapuntist grew after the successful performance.
danh tiếng của anh ấy như một nhà soạn nhạc đối âm đã tăng lên sau buổi biểu diễn thành công.
a good contrapuntist understands the harmony between voices.
một nhà soạn nhạc đối âm giỏi hiểu sự hòa hợp giữa các giọng hát.
the contrapuntist analyzed bach's techniques for inspiration.
nhà soạn nhạc đối âm đã phân tích các kỹ thuật của Bach để lấy cảm hứng.
she learned the fundamentals of counterpoint from a famous contrapuntist.
cô ấy đã học những nguyên tắc cơ bản của đối âm từ một nhà soạn nhạc đối âm nổi tiếng.
in her compositions, the contrapuntist often used complex rhythms.
trong các tác phẩm của cô ấy, nhà soạn nhạc đối âm thường sử dụng nhịp điệu phức tạp.
skilled contrapuntist
contrapuntist tài năng
famous contrapuntist
contrapuntist nổi tiếng
great contrapuntist
contrapuntist vĩ đại
notable contrapuntist
contrapuntist đáng chú ý
talented contrapuntist
contrapuntist có tài
classical contrapuntist
contrapuntist cổ điển
trained contrapuntist
contrapuntist được đào tạo
expert contrapuntist
contrapuntist chuyên gia
modern contrapuntist
contrapuntist hiện đại
acclaimed contrapuntist
contrapuntist được đánh giá cao
the contrapuntist skillfully layered melodies in the composition.
nhà soạn nhạc đối âm đã khéo léo xếp lớp các giai điệu trong bản nhạc.
as a contrapuntist, he mastered the art of interweaving musical lines.
với tư cách là một nhà soạn nhạc đối âm, anh ấy đã nắm vững nghệ thuật đan xen các dòng âm nhạc.
many famous contrapuntists have contributed to classical music.
nhiều nhà soạn nhạc đối âm nổi tiếng đã đóng góp cho âm nhạc cổ điển.
the contrapuntist's work was celebrated in the concert hall.
công việc của nhà soạn nhạc đối âm đã được ca ngợi tại phòng hòa nhạc.
she aspired to become a renowned contrapuntist in the future.
cô ấy khao khát trở thành một nhà soạn nhạc đối âm nổi tiếng trong tương lai.
his reputation as a contrapuntist grew after the successful performance.
danh tiếng của anh ấy như một nhà soạn nhạc đối âm đã tăng lên sau buổi biểu diễn thành công.
a good contrapuntist understands the harmony between voices.
một nhà soạn nhạc đối âm giỏi hiểu sự hòa hợp giữa các giọng hát.
the contrapuntist analyzed bach's techniques for inspiration.
nhà soạn nhạc đối âm đã phân tích các kỹ thuật của Bach để lấy cảm hứng.
she learned the fundamentals of counterpoint from a famous contrapuntist.
cô ấy đã học những nguyên tắc cơ bản của đối âm từ một nhà soạn nhạc đối âm nổi tiếng.
in her compositions, the contrapuntist often used complex rhythms.
trong các tác phẩm của cô ấy, nhà soạn nhạc đối âm thường sử dụng nhịp điệu phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay