contrave

[Mỹ]//kənˈtreɪv//
[Anh]//kənˈtreɪv//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên thương hiệu của một loại thuốc giảm cân chứa naltrexone và bupropion.
Các dạng của từ
số nhiềucontraves

Cụm từ & Cách kết hợp

take contrave

Sử dụng Contrave

contrave dosage

Liều dùng Contrave

stop contrave

Tạm dừng sử dụng Contrave

contrave side effects

Tác dụng phụ của Contrave

prescribe contrave

Khai thuốc Contrave

contrave for weight

Contrave để giảm cân

buy contrave

Mua Contrave

contrave reviews

Đánh giá về Contrave

missed contrave dose

Bỏ liều Contrave

contrave cost

Chi phí Contrave

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay