contributes to
đóng góp vào
contributes significantly
đóng góp đáng kể
contributes positively
đóng góp tích cực
contributes greatly
đóng góp rất nhiều
contributes effectively
đóng góp hiệu quả
contributes meaningfully
đóng góp có ý nghĩa
contributes directly
đóng góp trực tiếp
contributes largely
đóng góp rộng rãi
contributes equally
đóng góp ngang nhau
contributes uniquely
đóng góp độc đáo
education contributes to personal development.
giáo dục đóng góp vào sự phát triển cá nhân.
teamwork contributes to project success.
công việc nhóm đóng góp vào sự thành công của dự án.
regular exercise contributes to better health.
tập thể dục thường xuyên góp phần cải thiện sức khỏe.
volunteering contributes to community improvement.
tình nguyện viên đóng góp vào việc cải thiện cộng đồng.
research contributes to scientific knowledge.
nghiên cứu đóng góp vào kiến thức khoa học.
good nutrition contributes to academic performance.
dinh dưỡng tốt đóng góp vào hiệu suất học tập.
technology contributes to productivity in the workplace.
công nghệ đóng góp vào năng suất tại nơi làm việc.
art contributes to cultural identity.
nghệ thuật đóng góp vào bản sắc văn hóa.
effective communication contributes to strong relationships.
giao tiếp hiệu quả đóng góp vào các mối quan hệ bền chặt.
financial support contributes to the success of startups.
hỗ trợ tài chính đóng góp vào sự thành công của các công ty khởi nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay