contributories

[Mỹ]/kənˈtrɪb.jʊ.tər.iz/
[Anh]/kənˈtrɪb.jʊ.tɔːr.iz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quyên góp; đóng góp; giúp đỡ
n. nhà tài trợ; người đóng góp

Cụm từ & Cách kết hợp

contributories list

danh sách những người đóng góp

contributories agreement

thỏa thuận của những người đóng góp

contributories rights

quyền lợi của những người đóng góp

contributories duties

nghĩa vụ của những người đóng góp

contributories benefits

lợi ích của những người đóng góp

contributories roles

vai trò của những người đóng góp

contributories support

sự hỗ trợ của những người đóng góp

contributories involvement

sự tham gia của những người đóng góp

contributories obligations

nghĩa vụ của những người đóng góp

contributories feedback

phản hồi của những người đóng góp

Câu ví dụ

all contributories must submit their claims by the deadline.

Tất cả những người đóng góp phải nộp khiếu nại của họ trước thời hạn.

in this project, all contributories play a vital role.

Trong dự án này, tất cả những người đóng góp đều đóng vai trò quan trọng.

the contributories of the fund will be reviewed annually.

Những người đóng góp cho quỹ sẽ được xem xét hàng năm.

each contributory has the right to vote on major decisions.

Mỗi người đóng góp đều có quyền bỏ phiếu về các quyết định quan trọng.

contributories are encouraged to participate in meetings.

Những người đóng góp được khuyến khích tham gia các cuộc họp.

the success of the initiative depends on its contributories.

Sự thành công của sáng kiến ​​phụ thuộc vào những người đóng góp của nó.

we appreciate the efforts of all contributories involved.

Chúng tôi đánh giá cao những nỗ lực của tất cả những người đóng góp liên quan.

contributories should keep records of their contributions.

Những người đóng góp nên lưu giữ hồ sơ về những đóng góp của họ.

the agreement outlines the responsibilities of the contributories.

Thỏa thuận phác thảo trách nhiệm của những người đóng góp.

contributories are entitled to receive updates on the project.

Những người đóng góp có quyền nhận thông tin cập nhật về dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay