contriteness

[Mỹ]/kənˈtraɪtnəs/
[Anh]/kənˈtraɪtnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái hối hận; hối hận chân thành hoặc ăn năn.
Word Forms
số nhiềucontritenesses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay