clever contrivances
những phát minh thông minh
mechanical contrivances
những phát minh cơ học
ingenious contrivances
những phát minh sáng tạo
artful contrivances
những phát minh khéo léo
complex contrivances
những phát minh phức tạp
simple contrivances
những phát minh đơn giản
unusual contrivances
những phát minh bất thường
novel contrivances
những phát minh mới lạ
his contrivances always seem to solve the problem.
Những phát minh của anh ấy dường như luôn giải quyết được vấn đề.
they used various contrivances to improve the efficiency of the machine.
Họ đã sử dụng nhiều phát minh khác nhau để cải thiện hiệu quả của máy móc.
she is known for her ingenious contrivances in the kitchen.
Cô ấy nổi tiếng với những phát minh thông minh của mình trong bếp.
his contrivances often lead to unexpected results.
Những phát minh của anh ấy thường dẫn đến những kết quả bất ngờ.
they created several contrivances to make the task easier.
Họ đã tạo ra nhiều phát minh để giúp công việc dễ dàng hơn.
the artist's contrivances added depth to her work.
Những phát minh của họa sĩ đã thêm chiều sâu vào tác phẩm của cô ấy.
his contrivances were often met with skepticism.
Những phát minh của anh ấy thường bị đón nhận với sự hoài nghi.
they relied on clever contrivances to navigate the challenges.
Họ dựa vào những phát minh thông minh để vượt qua những thử thách.
her contrivances helped streamline the entire process.
Những phát minh của cô ấy đã giúp hợp lý hóa toàn bộ quy trình.
innovative contrivances can change the way we live.
Những phát minh sáng tạo có thể thay đổi cách chúng ta sống.
clever contrivances
những phát minh thông minh
mechanical contrivances
những phát minh cơ học
ingenious contrivances
những phát minh sáng tạo
artful contrivances
những phát minh khéo léo
complex contrivances
những phát minh phức tạp
simple contrivances
những phát minh đơn giản
unusual contrivances
những phát minh bất thường
novel contrivances
những phát minh mới lạ
his contrivances always seem to solve the problem.
Những phát minh của anh ấy dường như luôn giải quyết được vấn đề.
they used various contrivances to improve the efficiency of the machine.
Họ đã sử dụng nhiều phát minh khác nhau để cải thiện hiệu quả của máy móc.
she is known for her ingenious contrivances in the kitchen.
Cô ấy nổi tiếng với những phát minh thông minh của mình trong bếp.
his contrivances often lead to unexpected results.
Những phát minh của anh ấy thường dẫn đến những kết quả bất ngờ.
they created several contrivances to make the task easier.
Họ đã tạo ra nhiều phát minh để giúp công việc dễ dàng hơn.
the artist's contrivances added depth to her work.
Những phát minh của họa sĩ đã thêm chiều sâu vào tác phẩm của cô ấy.
his contrivances were often met with skepticism.
Những phát minh của anh ấy thường bị đón nhận với sự hoài nghi.
they relied on clever contrivances to navigate the challenges.
Họ dựa vào những phát minh thông minh để vượt qua những thử thách.
her contrivances helped streamline the entire process.
Những phát minh của cô ấy đã giúp hợp lý hóa toàn bộ quy trình.
innovative contrivances can change the way we live.
Những phát minh sáng tạo có thể thay đổi cách chúng ta sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay