clever contriver
người chế tạo thông minh
skilled contriver
người chế tạo lành nghề
master contriver
người chế tạo bậc thầy
great contriver
người chế tạo vĩ đại
notorious contriver
người chế tạo lừng lẫy
ingenious contriver
người chế tạo sáng tạo
artful contriver
người chế tạo khéo léo
devious contriver
người chế tạo xảo quyệt
resourceful contriver
người chế tạo tận dụng tốt nguồn lực
creative contriver
người chế tạo sáng tạo
the contriver of the plan was praised for his creativity.
người nghĩ ra kế hoạch đã được ca ngợi vì sự sáng tạo của mình.
she is known as a master contriver of intricate puzzles.
Cô được biết đến như một người nghĩ ra kế hoạch bậc thầy về những câu đố phức tạp.
the contriver managed to solve the problem quickly.
Người nghĩ ra kế hoạch đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
they hired a contriver to design their new marketing strategy.
Họ thuê một người nghĩ ra kế hoạch để thiết kế chiến lược tiếp thị mới của họ.
the contriver's ideas were innovative and effective.
Những ý tưởng của người nghĩ ra kế hoạch rất sáng tạo và hiệu quả.
as a contriver, he always thinks outside the box.
Với tư cách là một người nghĩ ra kế hoạch, anh ấy luôn suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.
the contriver faced many challenges during the project.
Người nghĩ ra kế hoạch đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong suốt dự án.
her role as a contriver was crucial to the team's success.
Vai trò của cô ấy với tư cách là một người nghĩ ra kế hoạch là rất quan trọng đối với sự thành công của nhóm.
the contriver's vision inspired everyone involved.
Tầm nhìn của người nghĩ ra kế hoạch đã truyền cảm hứng cho tất cả những người tham gia.
being a contriver requires a lot of imagination and skill.
Việc trở thành một người nghĩ ra kế hoạch đòi hỏi rất nhiều trí tưởng tượng và kỹ năng.
clever contriver
người chế tạo thông minh
skilled contriver
người chế tạo lành nghề
master contriver
người chế tạo bậc thầy
great contriver
người chế tạo vĩ đại
notorious contriver
người chế tạo lừng lẫy
ingenious contriver
người chế tạo sáng tạo
artful contriver
người chế tạo khéo léo
devious contriver
người chế tạo xảo quyệt
resourceful contriver
người chế tạo tận dụng tốt nguồn lực
creative contriver
người chế tạo sáng tạo
the contriver of the plan was praised for his creativity.
người nghĩ ra kế hoạch đã được ca ngợi vì sự sáng tạo của mình.
she is known as a master contriver of intricate puzzles.
Cô được biết đến như một người nghĩ ra kế hoạch bậc thầy về những câu đố phức tạp.
the contriver managed to solve the problem quickly.
Người nghĩ ra kế hoạch đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
they hired a contriver to design their new marketing strategy.
Họ thuê một người nghĩ ra kế hoạch để thiết kế chiến lược tiếp thị mới của họ.
the contriver's ideas were innovative and effective.
Những ý tưởng của người nghĩ ra kế hoạch rất sáng tạo và hiệu quả.
as a contriver, he always thinks outside the box.
Với tư cách là một người nghĩ ra kế hoạch, anh ấy luôn suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.
the contriver faced many challenges during the project.
Người nghĩ ra kế hoạch đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong suốt dự án.
her role as a contriver was crucial to the team's success.
Vai trò của cô ấy với tư cách là một người nghĩ ra kế hoạch là rất quan trọng đối với sự thành công của nhóm.
the contriver's vision inspired everyone involved.
Tầm nhìn của người nghĩ ra kế hoạch đã truyền cảm hứng cho tất cả những người tham gia.
being a contriver requires a lot of imagination and skill.
Việc trở thành một người nghĩ ra kế hoạch đòi hỏi rất nhiều trí tưởng tượng và kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay