convairs

[Mỹ]/kənˈveə/
[Anh]/kənˈvɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. chuyển bằng đường hàng không

Cụm từ & Cách kết hợp

convair aircraft

máy bay Convair

convair model

mô hình Convair

convair production

sản xuất Convair

convair design

thiết kế Convair

convair history

lịch sử Convair

convair engineering

kỹ thuật Convair

convair division

phân khu Convair

convair project

dự án Convair

convair aircrafts

các máy bay Convair

convair legacy

di sản Convair

Câu ví dụ

the convair aircraft was known for its innovative design.

máy bay Convair nổi tiếng với thiết kế sáng tạo của nó.

many military pilots trained on the convair models.

nhiều phi công quân sự được huấn luyện trên các mẫu máy bay Convair.

convair played a significant role in aviation history.

Convair đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử hàng không.

the convair 880 was a popular commercial jet.

Convair 880 là một máy bay phản lực thương mại phổ biến.

convair's engineering team was highly skilled.

đội ngũ kỹ thuật của Convair rất có kỹ năng.

many airlines operated convair aircraft in the 1960s.

nhiều hãng hàng không đã vận hành máy bay Convair vào những năm 1960.

the convair project was completed ahead of schedule.

dự án Convair đã hoàn thành trước thời hạn.

convair developed several models for military use.

Convair đã phát triển một số mẫu dành cho mục đích quân sự.

convair's contributions to aerospace technology are significant.

những đóng góp của Convair cho công nghệ hàng không vũ trụ là rất quan trọng.

many enthusiasts collect convair memorabilia.

nhiều người hâm mộ sưu tầm đồ lưu niệm của Convair.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay