long convalescences
Thời kỳ hồi phục lâu dài
post-operative convalescences
Thời kỳ hồi phục sau phẫu thuật
convalescences at home
Thời kỳ hồi phục tại nhà
short convalescences
Thời kỳ hồi phục ngắn
convalescences after illness
Thời kỳ hồi phục sau bệnh
convalescences from surgery
Thời kỳ hồi phục sau phẫu thuật
smooth convalescences
Thời kỳ hồi phục suôn sẻ
convalescences in bed
Thời kỳ hồi phục trên giường
extended convalescences
Thời kỳ hồi phục kéo dài
convalescences with care
Thời kỳ hồi phục với sự chăm sóc
during his convalescences, he read many books.
trong thời gian hồi phục của mình, anh ấy đã đọc nhiều sách.
convalescences can be a time for reflection and recovery.
thời kỳ hồi phục có thể là thời gian để suy ngẫm và phục hồi.
she enjoyed the peacefulness of her convalescences.
cô ấy thích sự thanh bình trong thời kỳ hồi phục của mình.
his doctor recommended a quiet place for his convalescences.
bác sĩ của anh ấy khuyên nên có một nơi yên tĩnh để hồi phục.
convalescences often require a supportive environment.
thời kỳ hồi phục thường đòi hỏi một môi trường hỗ trợ.
they planned a vacation during her convalescences.
họ đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ trong thời gian hồi phục của cô ấy.
convalescences can vary in length depending on the illness.
thời gian hồi phục có thể khác nhau tùy thuộc vào bệnh tật.
he found comfort in his family during his convalescences.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong gia đình trong thời gian hồi phục của mình.
her convalescences were filled with visits from friends.
thời kỳ hồi phục của cô ấy tràn ngập những chuyến thăm của bạn bè.
proper nutrition is essential during convalescences.
dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết trong thời kỳ hồi phục.
long convalescences
Thời kỳ hồi phục lâu dài
post-operative convalescences
Thời kỳ hồi phục sau phẫu thuật
convalescences at home
Thời kỳ hồi phục tại nhà
short convalescences
Thời kỳ hồi phục ngắn
convalescences after illness
Thời kỳ hồi phục sau bệnh
convalescences from surgery
Thời kỳ hồi phục sau phẫu thuật
smooth convalescences
Thời kỳ hồi phục suôn sẻ
convalescences in bed
Thời kỳ hồi phục trên giường
extended convalescences
Thời kỳ hồi phục kéo dài
convalescences with care
Thời kỳ hồi phục với sự chăm sóc
during his convalescences, he read many books.
trong thời gian hồi phục của mình, anh ấy đã đọc nhiều sách.
convalescences can be a time for reflection and recovery.
thời kỳ hồi phục có thể là thời gian để suy ngẫm và phục hồi.
she enjoyed the peacefulness of her convalescences.
cô ấy thích sự thanh bình trong thời kỳ hồi phục của mình.
his doctor recommended a quiet place for his convalescences.
bác sĩ của anh ấy khuyên nên có một nơi yên tĩnh để hồi phục.
convalescences often require a supportive environment.
thời kỳ hồi phục thường đòi hỏi một môi trường hỗ trợ.
they planned a vacation during her convalescences.
họ đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ trong thời gian hồi phục của cô ấy.
convalescences can vary in length depending on the illness.
thời gian hồi phục có thể khác nhau tùy thuộc vào bệnh tật.
he found comfort in his family during his convalescences.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong gia đình trong thời gian hồi phục của mình.
her convalescences were filled with visits from friends.
thời kỳ hồi phục của cô ấy tràn ngập những chuyến thăm của bạn bè.
proper nutrition is essential during convalescences.
dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết trong thời kỳ hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay