convalescents

[Mỹ]/ˌkɒnvəˈlɛsənts/
[Anh]/ˌkɑːnvəˈlɛsənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh nhân trong quá trình hồi phục

Cụm từ & Cách kết hợp

young convalescents

người bệnh phục hồi non trẻ

convalescents home

nhà phục hồi cho người bệnh

supporting convalescents

hỗ trợ người bệnh phục hồi

convalescents care

chăm sóc người bệnh phục hồi

convalescents program

chương trình phục hồi cho người bệnh

convalescents needs

nhu cầu của người bệnh phục hồi

caring for convalescents

chăm sóc người bệnh phục hồi

convalescents recovery

quá trình phục hồi của người bệnh

convalescents support

hỗ trợ người bệnh phục hồi

convalescents group

nhóm người bệnh phục hồi

Câu ví dụ

convalescents often require a calm environment to heal.

Những người đang hồi phục thường cần một môi trường yên tĩnh để hồi phục.

the hospital has a special wing for convalescents.

Bệnh viện có một khu đặc biệt dành cho những người đang hồi phục.

convalescents should follow their doctor's advice for a speedy recovery.

Những người đang hồi phục nên làm theo lời khuyên của bác sĩ để hồi phục nhanh chóng.

nutrition plays a crucial role in the recovery of convalescents.

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của những người đang hồi phục.

many convalescents benefit from physical therapy.

Nhiều người đang hồi phục được lợi từ vật lý trị liệu.

support groups can be helpful for convalescents.

Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những người đang hồi phục.

convalescents often experience a range of emotions during recovery.

Những người đang hồi phục thường trải qua nhiều cung bậc cảm xúc trong quá trình hồi phục.

activities like reading can help convalescents pass the time.

Các hoạt động như đọc sách có thể giúp những người đang hồi phục vượt qua thời gian.

convalescents should gradually increase their physical activity.

Những người đang hồi phục nên dần dần tăng cường hoạt động thể chất của họ.

family support is essential for the well-being of convalescents.

Sự hỗ trợ của gia đình là điều cần thiết cho sức khỏe của những người đang hồi phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay