convento

[Mỹ]/kənˈventəʊ/
[Anh]/kənˈventoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the convento

convento san miguel

old convento

convento ruins

near the convento

convento garden

visiting the convento

convento walls

the ancient convento

convento bells

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay