convents

[Mỹ]/ˈkɒnvənts/
[Anh]/ˈkɑnvənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cộng đồng tôn giáo cho phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

old convents

các tu viện cổ

historic convents

các tu viện lịch sử

abandoned convents

các tu viện bị bỏ hoang

local convents

các tu viện địa phương

female convents

các tu viện dành cho phụ nữ

religious convents

các tu viện tôn giáo

medieval convents

các tu viện thời trung cổ

active convents

các tu viện đang hoạt động

nearby convents

các tu viện lân cận

former convents

các tu viện trước đây

Câu ví dụ

many convents offer retreats for those seeking peace.

Nhiều tu viện cung cấp các khóa tu cho những người tìm kiếm sự bình yên.

convents often have beautiful gardens for contemplation.

Các tu viện thường có những khu vườn xinh đẹp để chiêm nghiệm.

some convents are open to visitors interested in their way of life.

Một số tu viện mở cửa cho khách đến thăm quan và quan tâm đến lối sống của họ.

convents can be found in many parts of the world.

Các tu viện có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

life in convents is often marked by simplicity and devotion.

Cuộc sống trong các tu viện thường được đánh dấu bởi sự đơn giản và tận tụy.

some women choose to live in convents to serve their community.

Một số phụ nữ chọn sống trong các tu viện để phục vụ cộng đồng của họ.

convents have played a significant role in education throughout history.

Các tu viện đã đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục trong suốt lịch sử.

visiting old convents can be a fascinating experience.

Viếng thăm các tu viện cổ có thể là một trải nghiệm thú vị.

convents often emphasize the importance of prayer and meditation.

Các tu viện thường nhấn mạnh tầm quan trọng của cầu nguyện và thiền định.

many convents are located in serene, rural areas.

Nhiều tu viện nằm ở những vùng nông thôn thanh bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay