conversating casually
t trò chuyện một cách thoải mái
conversating frequently
t trò chuyện thường xuyên
conversating openly
t trò chuyện cởi mở
conversating effectively
t trò chuyện hiệu quả
conversating deeply
t trò chuyện sâu sắc
conversating politely
t trò chuyện lịch sự
conversating smoothly
t trò chuyện trôi chảy
conversating sincerely
t trò chuyện chân thành
conversating briefly
t trò chuyện ngắn gọn
conversating regularly
t trò chuyện đều đặn
we spent the evening conversating about our future plans.
Chúng tôi đã dành buổi tối trò chuyện về kế hoạch tương lai của chúng tôi.
she enjoys conversating with her friends over coffee.
Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè của mình khi uống cà phê.
they were conversating about their favorite books.
Họ đang trò chuyện về những cuốn sách yêu thích của họ.
he prefers conversating in person rather than over the phone.
Anh ấy thích trò chuyện trực tiếp hơn là qua điện thoại.
we were conversating so much that we lost track of time.
Chúng tôi trò chuyện rất nhiều đến mức mất dấu thời gian.
conversating with different cultures can broaden your perspective.
Trò chuyện với những nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
she loves conversating with strangers while traveling.
Cô ấy thích trò chuyện với những người lạ khi đi du lịch.
they were conversating about the latest news in technology.
Họ đang trò chuyện về những tin tức mới nhất trong lĩnh vực công nghệ.
it's important to practice conversating in a new language.
Điều quan trọng là phải luyện tập trò chuyện bằng một ngôn ngữ mới.
we enjoyed conversating under the stars last night.
Chúng tôi đã tận hưởng việc trò chuyện dưới bầu trời đầy sao vào đêm qua.
conversating casually
t trò chuyện một cách thoải mái
conversating frequently
t trò chuyện thường xuyên
conversating openly
t trò chuyện cởi mở
conversating effectively
t trò chuyện hiệu quả
conversating deeply
t trò chuyện sâu sắc
conversating politely
t trò chuyện lịch sự
conversating smoothly
t trò chuyện trôi chảy
conversating sincerely
t trò chuyện chân thành
conversating briefly
t trò chuyện ngắn gọn
conversating regularly
t trò chuyện đều đặn
we spent the evening conversating about our future plans.
Chúng tôi đã dành buổi tối trò chuyện về kế hoạch tương lai của chúng tôi.
she enjoys conversating with her friends over coffee.
Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè của mình khi uống cà phê.
they were conversating about their favorite books.
Họ đang trò chuyện về những cuốn sách yêu thích của họ.
he prefers conversating in person rather than over the phone.
Anh ấy thích trò chuyện trực tiếp hơn là qua điện thoại.
we were conversating so much that we lost track of time.
Chúng tôi trò chuyện rất nhiều đến mức mất dấu thời gian.
conversating with different cultures can broaden your perspective.
Trò chuyện với những nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
she loves conversating with strangers while traveling.
Cô ấy thích trò chuyện với những người lạ khi đi du lịch.
they were conversating about the latest news in technology.
Họ đang trò chuyện về những tin tức mới nhất trong lĩnh vực công nghệ.
it's important to practice conversating in a new language.
Điều quan trọng là phải luyện tập trò chuyện bằng một ngôn ngữ mới.
we enjoyed conversating under the stars last night.
Chúng tôi đã tận hưởng việc trò chuyện dưới bầu trời đầy sao vào đêm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay