conveyancers

[Mỹ]/kən'veiənsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người vận chuyển, người đưa tin, người xử lý bất động sản và các vấn đề chuyển nhượng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay