convolutional neural network
mạng nơ-ron tích chập
convolution integral
tích phân tích chập
the convolutions of farm policy.
những diễn biến phức tạp của chính sách nông nghiệp.
A convolution integral factor method is introduced to eliminate the checkboard pattern and porous material in the topology optimization.
Một phương pháp tích phân tích phân tử được giới thiệu để loại bỏ hình dạng bàn cờ và vật liệu xốp trong tối ưu hóa tô pô.
With convolution integral, a new formulation for describing the relation of soft X-ray reflectivity of multilayer with the different energy Monochromaticity of incident light is deduced.
Với tích phân tích phân, một công thức mới để mô tả mối quan hệ giữa độ phản xạ tia X mềm đa lớp với độ đơn sắc năng lượng khác nhau của ánh sáng tới được suy luận.
This method can avoid the repetition and pretermission of integrating interval (or summarizing interval), especially in the convolution computation of multi-partition function.
Phương pháp này có thể tránh được sự lặp lại và bỏ qua của khoảng tích phân (hoặc khoảng tổng hợp), đặc biệt là trong phép tính tích chập của hàm phân vùng đa.
The situation is a convolution of various factors.
Tình hình là sự phức tạp của nhiều yếu tố.
The novel's plot is full of convolution and twists.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đầy những diễn biến phức tạp và những cú twist.
The convolution of events led to a surprising outcome.
Chuỗi các sự kiện diễn ra đã dẫn đến một kết quả bất ngờ.
The company's success was a convolution of hard work and innovation.
Sự thành công của công ty là sự kết hợp của sự chăm chỉ và sáng tạo.
The project's failure was due to a convolution of miscommunication and poor planning.
Sự thất bại của dự án là do sự phức tạp của việc giao tiếp kém và lập kế hoạch kém.
The artist's work is a convolution of different art styles.
Tác phẩm của nghệ sĩ là sự kết hợp của các phong cách nghệ thuật khác nhau.
The film's storyline is a convolution of love, betrayal, and redemption.
Dòng phim là sự phức tạp của tình yêu, phản bội và chuộc lỗi.
The political landscape is a convolution of power struggles and alliances.
Bối cảnh chính trị là sự phức tạp của các cuộc đấu tranh quyền lực và liên minh.
The mystery novel is known for its convolution of clues and suspects.
Cuốn tiểu thuyết trinh thám nổi tiếng với sự phức tạp của các manh mối và những đối tượng tình nghi.
The artist's painting technique involves a convolution of colors and textures.
Kỹ thuật vẽ tranh của nghệ sĩ liên quan đến sự kết hợp của màu sắc và kết cấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay