cookstove safety
an toàn bếp nấu
cookstove maintenance
bảo trì bếp nấu
cookstove fuel
nhiên liệu bếp nấu
cookstove efficiency
hiệu quả bếp nấu
cookstove installation
lắp đặt bếp nấu
cookstove design
thiết kế bếp nấu
cookstove operation
vận hành bếp nấu
cookstove usage
sử dụng bếp nấu
cookstove features
tính năng của bếp nấu
cookstove types
các loại bếp nấu
she cooked dinner on the old cookstove.
Cô ấy đã nấu bữa tối trên bếp lò cũ.
the cookstove needs to be cleaned regularly.
Bếp lò cần được làm sạch thường xuyên.
he bought a new cookstove for the kitchen.
Anh ấy đã mua một bếp lò mới cho nhà bếp.
we gathered around the cookstove to keep warm.
Chúng tôi tụ tập quanh bếp lò để giữ ấm.
the cookstove can handle large pots.
Bếp lò có thể xử lý các nồi lớn.
she placed the pot on the cookstove to boil water.
Cô ấy đặt nồi lên bếp lò để đun sôi nước.
they often use the cookstove for family meals.
Họ thường dùng bếp lò cho các bữa ăn gia đình.
it's important to have a reliable cookstove.
Điều quan trọng là phải có một bếp lò đáng tin cậy.
the cookstove emitted a pleasant aroma while cooking.
Bếp lò tỏa ra một mùi thơm dễ chịu trong khi nấu.
he learned to cook on a traditional cookstove.
Anh ấy đã học cách nấu ăn trên một chiếc bếp lò truyền thống.
cookstove safety
an toàn bếp nấu
cookstove maintenance
bảo trì bếp nấu
cookstove fuel
nhiên liệu bếp nấu
cookstove efficiency
hiệu quả bếp nấu
cookstove installation
lắp đặt bếp nấu
cookstove design
thiết kế bếp nấu
cookstove operation
vận hành bếp nấu
cookstove usage
sử dụng bếp nấu
cookstove features
tính năng của bếp nấu
cookstove types
các loại bếp nấu
she cooked dinner on the old cookstove.
Cô ấy đã nấu bữa tối trên bếp lò cũ.
the cookstove needs to be cleaned regularly.
Bếp lò cần được làm sạch thường xuyên.
he bought a new cookstove for the kitchen.
Anh ấy đã mua một bếp lò mới cho nhà bếp.
we gathered around the cookstove to keep warm.
Chúng tôi tụ tập quanh bếp lò để giữ ấm.
the cookstove can handle large pots.
Bếp lò có thể xử lý các nồi lớn.
she placed the pot on the cookstove to boil water.
Cô ấy đặt nồi lên bếp lò để đun sôi nước.
they often use the cookstove for family meals.
Họ thường dùng bếp lò cho các bữa ăn gia đình.
it's important to have a reliable cookstove.
Điều quan trọng là phải có một bếp lò đáng tin cậy.
the cookstove emitted a pleasant aroma while cooking.
Bếp lò tỏa ra một mùi thơm dễ chịu trong khi nấu.
he learned to cook on a traditional cookstove.
Anh ấy đã học cách nấu ăn trên một chiếc bếp lò truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay