cookwares

[Mỹ]/ˈkʊkweə/
[Anh]/ˈkʊkˌwɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ và thiết bị sử dụng để nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

nonstick cookware

dụng cụ nấu ăn chống dính

cast iron cookware

dụng cụ nấu ăn bằng gang

stainless steel cookware

dụng cụ nấu ăn bằng thép không gỉ

ceramic cookware

dụng cụ nấu ăn bằng gốm

heavy-duty cookware

dụng cụ nấu ăn chịu lực

microwave cookware

dụng cụ nấu ăn dùng cho lò vi sóng

induction cookware

dụng cụ nấu ăn dùng cho bếp từ

oven-safe cookware

dụng cụ nấu ăn an toàn với lò nướng

durable cookware

dụng cụ nấu ăn bền

eco-friendly cookware

dụng cụ nấu ăn thân thiện với môi trường

Câu ví dụ

she bought new cookware for her kitchen.

Cô ấy đã mua đồ nấu ăn mới cho căn bếp của mình.

good cookware can make cooking easier.

Đồ nấu ăn tốt có thể giúp việc nấu ăn dễ dàng hơn.

he prefers stainless steel cookware for its durability.

Anh ấy thích đồ nấu ăn bằng thép không gỉ vì độ bền của nó.

they sell a variety of cookware online.

Họ bán nhiều loại đồ nấu ăn trực tuyến.

my grandmother passed down her favorite cookware to me.

Ngoại của tôi đã truyền lại cho tôi bộ đồ nấu ăn yêu thích của bà.

investing in quality cookware is worth it.

Đầu tư vào đồ nấu ăn chất lượng là đáng giá.

she enjoys experimenting with different cookware materials.

Cô ấy thích thử nghiệm với các vật liệu khác nhau của đồ nấu ăn.

make sure to clean your cookware properly after use.

Hãy chắc chắn làm sạch đồ nấu ăn của bạn đúng cách sau khi sử dụng.

non-stick cookware is easy to clean.

Đồ nấu ăn chống dính rất dễ lau chùi.

he always looks for cookware that is oven-safe.

Anh ấy luôn tìm kiếm đồ nấu ăn có thể sử dụng trong lò nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay