coolidges

[Mỹ]/ˈkuːlɪdʒ/
[Anh]/ˈkuːlɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

coolidge effect

hiệu ứng Coolidge

coolidge presidency

nhiệm kỳ tổng thống Coolidge

coolidge administration

tổ chức hành chính Coolidge

coolidge quote

trích dẫn của Coolidge

coolidge legacy

di sản của Coolidge

coolidge biography

tiểu sử của Coolidge

coolidge museum

bảo tàng Coolidge

coolidge speech

diễn văn của Coolidge

coolidge family

gia đình Coolidge

coolidge history

lịch sử của Coolidge

Câu ví dụ

coolidge was known for his quiet demeanor.

Coolidge nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh.

many people admire coolidge's leadership style.

Nhiều người ngưỡng mộ phong cách lãnh đạo của Coolidge.

coolidge often emphasized the importance of hard work.

Coolidge thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm chỉ.

during coolidge's presidency, the economy thrived.

Trong thời kỳ cầm quyền của Coolidge, nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.

coolidge believed in limited government intervention.

Coolidge tin tưởng vào sự can thiệp hạn chế của chính phủ.

many historians study coolidge's policies.

Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chính sách của Coolidge.

coolidge's famous quote is often cited.

Câu nói nổi tiếng của Coolidge thường được trích dẫn.

people remember coolidge as a man of few words.

Người ta nhớ Coolidge như một người đàn ông của ít lời.

coolidge's administration focused on economic growth.

Nền hành chính của Coolidge tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

coolidge was a proponent of business-friendly policies.

Coolidge là người ủng hộ các chính sách thân thiện với doanh nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay