coolnesses factor
hệ số sự thú vị
coolnesses level
mức độ thú vị
coolnesses index
chỉ số thú vị
coolnesses rating
xếp hạng sự thú vị
coolnesses appeal
sức hấp dẫn
coolnesses vibe
không khí thú vị
coolnesses style
phong cách thú vị
coolnesses trend
xu hướng thú vị
coolnesses quotient
thương số thú vị
coolnesses factorization
phân tích sự thú vị
his coolnesses under pressure impressed everyone.
Sự bình tĩnh dưới áp lực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the coolnesses of the evening made it perfect for a walk.
Không khí mát mẻ của buổi tối khiến nó trở nên hoàn hảo cho một buổi đi dạo.
she admired the coolnesses of his demeanor during the meeting.
Cô ấy ngưỡng mộ sự bình tĩnh trong thái độ của anh ấy trong cuộc họp.
coolnesses can often lead to better decision-making.
Sự bình tĩnh thường có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the coolnesses of the mountain air were refreshing.
Không khí mát mẻ trên núi thật sảng khoái.
in times of crisis, his coolnesses were a great asset.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bình tĩnh của anh ấy là một tài sản lớn.
she maintained her coolnesses even when things got chaotic.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi mọi thứ trở nên hỗn loạn.
the coolnesses of the ocean breeze were soothing.
Gió biển mát mẻ thật dễ chịu.
his coolnesses in negotiations helped seal the deal.
Sự bình tĩnh của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
finding coolnesses in stressful situations is key to success.
Tìm thấy sự bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng là chìa khóa dẫn đến thành công.
coolnesses factor
hệ số sự thú vị
coolnesses level
mức độ thú vị
coolnesses index
chỉ số thú vị
coolnesses rating
xếp hạng sự thú vị
coolnesses appeal
sức hấp dẫn
coolnesses vibe
không khí thú vị
coolnesses style
phong cách thú vị
coolnesses trend
xu hướng thú vị
coolnesses quotient
thương số thú vị
coolnesses factorization
phân tích sự thú vị
his coolnesses under pressure impressed everyone.
Sự bình tĩnh dưới áp lực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the coolnesses of the evening made it perfect for a walk.
Không khí mát mẻ của buổi tối khiến nó trở nên hoàn hảo cho một buổi đi dạo.
she admired the coolnesses of his demeanor during the meeting.
Cô ấy ngưỡng mộ sự bình tĩnh trong thái độ của anh ấy trong cuộc họp.
coolnesses can often lead to better decision-making.
Sự bình tĩnh thường có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the coolnesses of the mountain air were refreshing.
Không khí mát mẻ trên núi thật sảng khoái.
in times of crisis, his coolnesses were a great asset.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bình tĩnh của anh ấy là một tài sản lớn.
she maintained her coolnesses even when things got chaotic.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi mọi thứ trở nên hỗn loạn.
the coolnesses of the ocean breeze were soothing.
Gió biển mát mẻ thật dễ chịu.
his coolnesses in negotiations helped seal the deal.
Sự bình tĩnh của anh ấy trong đàm phán đã giúp hoàn tất giao dịch.
finding coolnesses in stressful situations is key to success.
Tìm thấy sự bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng là chìa khóa dẫn đến thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay