coosas

[Mỹ]/ˈkuːsəz/
[Anh]/ˈkuːsəz/

Dịch

n.loài cá pike perch (cá của Koo);địa danh ở Hoa Kỳ; dạng số nhiều của Coosa

Cụm từ & Cách kết hợp

the coosas

cái coosas

coosas are

coosas là

coosa's thing

vật của coosa

many coosas

nhiều coosas

coosas and

coosas và

these coosas

những coosas này

coosas like

coosas thích

coosas have

coosas có

some coosas

một số coosas

coosas make

coosas làm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay