he went out for a drink with his copains after work.
Anh ấy đi uống rượu cùng bạn bè sau giờ làm.
she introduced her new boyfriend to her copains.
Cô ấy giới thiệu bạn trai mới của mình cho bạn bè.
making copains in a new city can be difficult.
Tạo quan hệ bạn bè ở một thành phố mới có thể khó khăn.
my school copains and i are planning a reunion.
Bạn bè thời học sinh của tôi và tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi họp mặt.
he spent the evening chatting with his copains online.
Anh ấy dành buổi tối trò chuyện với bạn bè trực tuyến.
she relied on her copains for support during the crisis.
Cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong thời kỳ khủng hoảng.
the group of copains laughed loudly at the joke.
Nhóm bạn bè cười lớn vì cái chuyện vui đó.
his copains surprised him with a birthday party.
Bạn bè của anh ấy đã bất ngờ cho anh ấy một bữa tiệc sinh nhật.
she has been copains with maria since kindergarten.
Cô ấy đã là bạn với Maria từ khi mẫu giáo.
the copains decided to travel together this summer.
Nhóm bạn bè đã quyết định đi du lịch cùng nhau vào mùa hè này.
he is looking for new copains to play tennis with.
Anh ấy đang tìm kiếm những người bạn mới để chơi tennis cùng.
are you and your copains coming to the concert?
Bạn và bạn bè của bạn có đến dự buổi hòa nhạc không?
he went out for a drink with his copains after work.
Anh ấy đi uống rượu cùng bạn bè sau giờ làm.
she introduced her new boyfriend to her copains.
Cô ấy giới thiệu bạn trai mới của mình cho bạn bè.
making copains in a new city can be difficult.
Tạo quan hệ bạn bè ở một thành phố mới có thể khó khăn.
my school copains and i are planning a reunion.
Bạn bè thời học sinh của tôi và tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi họp mặt.
he spent the evening chatting with his copains online.
Anh ấy dành buổi tối trò chuyện với bạn bè trực tuyến.
she relied on her copains for support during the crisis.
Cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong thời kỳ khủng hoảng.
the group of copains laughed loudly at the joke.
Nhóm bạn bè cười lớn vì cái chuyện vui đó.
his copains surprised him with a birthday party.
Bạn bè của anh ấy đã bất ngờ cho anh ấy một bữa tiệc sinh nhật.
she has been copains with maria since kindergarten.
Cô ấy đã là bạn với Maria từ khi mẫu giáo.
the copains decided to travel together this summer.
Nhóm bạn bè đã quyết định đi du lịch cùng nhau vào mùa hè này.
he is looking for new copains to play tennis with.
Anh ấy đang tìm kiếm những người bạn mới để chơi tennis cùng.
are you and your copains coming to the concert?
Bạn và bạn bè của bạn có đến dự buổi hòa nhạc không?
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now