copaline

[Mỹ]/ˈkɒpəlaɪn/
[Anh]/ˈkɑːpəlaɪn/

Dịch

n. Một hợp chất hóa học liên quan đến hoặc được chiết xuất từ axit malic; một axit hữu cơ có trong táo và các loại quả khác.
Các dạng của từ
số nhiềucopalines

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay