business copartner
đối tác kinh doanh
copartner agreement
thỏa thuận hợp tác
joint copartner
hợp tác chung
copartner role
vai trò của đối tác
copartner benefits
lợi ích của đối tác
copartner relationship
mối quan hệ đối tác
copartner share
phần chia sẻ của đối tác
copartner duties
nghĩa vụ của đối tác
copartner investment
đầu tư của đối tác
copartner strategy
chiến lược hợp tác
as a copartner in this project, i will contribute my expertise.
Với tư cách là đối tác hợp tác trong dự án này, tôi sẽ đóng góp chuyên môn của mình.
we need to discuss our roles as copartners in the venture.
Chúng ta cần thảo luận về vai trò của chúng ta với tư cách là đối tác hợp tác trong dự án.
finding a reliable copartner is crucial for our success.
Tìm kiếm một đối tác hợp tác đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của chúng ta.
she has been a copartner in my business for several years.
Cô ấy đã là một đối tác hợp tác trong kinh doanh của tôi trong nhiều năm.
as copartners, we should share the responsibilities equally.
Với tư cách là đối tác hợp tác, chúng ta nên chia sẻ trách nhiệm một cách bình đẳng.
our copartner agreement outlines the terms of our collaboration.
Thỏa thuận hợp tác của chúng tôi nêu rõ các điều khoản hợp tác của chúng ta.
he is not just a copartner; he is also a close friend.
Anh ấy không chỉ là một đối tác hợp tác; anh ấy còn là một người bạn thân thiết.
we celebrated our success as copartners at a dinner.
Chúng tôi đã ăn mừng thành công của chúng tôi với tư cách là đối tác hợp tác tại một bữa tối.
effective communication is key for copartners to thrive.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để các đối tác hợp tác phát triển mạnh mẽ.
choosing the right copartner can make all the difference.
Việc lựa chọn đúng đối tác hợp tác có thể tạo ra sự khác biệt.
business copartner
đối tác kinh doanh
copartner agreement
thỏa thuận hợp tác
joint copartner
hợp tác chung
copartner role
vai trò của đối tác
copartner benefits
lợi ích của đối tác
copartner relationship
mối quan hệ đối tác
copartner share
phần chia sẻ của đối tác
copartner duties
nghĩa vụ của đối tác
copartner investment
đầu tư của đối tác
copartner strategy
chiến lược hợp tác
as a copartner in this project, i will contribute my expertise.
Với tư cách là đối tác hợp tác trong dự án này, tôi sẽ đóng góp chuyên môn của mình.
we need to discuss our roles as copartners in the venture.
Chúng ta cần thảo luận về vai trò của chúng ta với tư cách là đối tác hợp tác trong dự án.
finding a reliable copartner is crucial for our success.
Tìm kiếm một đối tác hợp tác đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của chúng ta.
she has been a copartner in my business for several years.
Cô ấy đã là một đối tác hợp tác trong kinh doanh của tôi trong nhiều năm.
as copartners, we should share the responsibilities equally.
Với tư cách là đối tác hợp tác, chúng ta nên chia sẻ trách nhiệm một cách bình đẳng.
our copartner agreement outlines the terms of our collaboration.
Thỏa thuận hợp tác của chúng tôi nêu rõ các điều khoản hợp tác của chúng ta.
he is not just a copartner; he is also a close friend.
Anh ấy không chỉ là một đối tác hợp tác; anh ấy còn là một người bạn thân thiết.
we celebrated our success as copartners at a dinner.
Chúng tôi đã ăn mừng thành công của chúng tôi với tư cách là đối tác hợp tác tại một bữa tối.
effective communication is key for copartners to thrive.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để các đối tác hợp tác phát triển mạnh mẽ.
choosing the right copartner can make all the difference.
Việc lựa chọn đúng đối tác hợp tác có thể tạo ra sự khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay