copernicans

[Mỹ]/kəu'pə:nikən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Copernican

Cụm từ & Cách kết hợp

Copernican theory

thuyết Copernic

Copernican revolution

cuộc cách mạng Copernic

Câu ví dụ

a copernican revolution in scientific thinking

một cuộc cách mạng copernicus trong tư duy khoa học

a copernican shift in perspective

một sự chuyển đổi copernicus trong quan điểm

embrace a copernican worldview

chấp nhận một thế giới quan copernicus

a copernican theory of the universe

thuyết copernicus về vũ trụ

the copernican model of the solar system

mô hình copernicus của hệ mặt trời

a copernican view of the cosmos

quan điểm copernicus về vũ trụ

the copernican principle in astronomy

nguyên tắc copernicus trong thiên văn học

a copernican understanding of planetary motion

sự hiểu biết copernicus về chuyển động của các hành tinh

the copernican system challenged traditional beliefs

hệ thống copernicus đã thách thức những niềm tin truyền thống

a copernican approach to scientific inquiry

phương pháp tiếp cận copernicus đối với nghiên cứu khoa học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay