coper wire
dây đồng
coper sheet
băng đồng
coper pipe
ống đồng
coper coin
đồng xu
coper alloy
hợp kim đồng
coper tubing
ống đồng
coper fittings
phụ kiện đồng
coper conductor
dây dẫn đồng
coper rod
thanh đồng
coper strip
dải đồng
she is a skilled coper with difficult situations.
Cô ấy là một người đối phó lành nghề với những tình huống khó khăn.
he has always been a coper in challenging times.
Anh ấy luôn là một người đối phó trong những thời điểm đầy thử thách.
as a coper, she adapts quickly to changes.
Với tư cách là một người đối phó, cô ấy thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.
being a coper means staying calm under pressure.
Việc trở thành một người đối phó có nghĩa là giữ bình tĩnh dưới áp lực.
he is known as a coper among his peers.
Anh ấy được biết đến như một người đối phó trong số những đồng nghiệp của mình.
good copers often find creative solutions.
Những người đối phó giỏi thường tìm thấy những giải pháp sáng tạo.
she proved to be a coper during the crisis.
Cô ấy đã chứng minh mình là một người đối phó trong cuộc khủng hoảng.
being a coper can lead to personal growth.
Việc trở thành một người đối phó có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he is a natural coper, handling stress with ease.
Anh ấy là một người đối phó tự nhiên, xử lý căng thẳng một cách dễ dàng.
in tough times, a coper shines the brightest.
Trong những thời điểm khó khăn, một người đối phó tỏa sáng nhất.
coper wire
dây đồng
coper sheet
băng đồng
coper pipe
ống đồng
coper coin
đồng xu
coper alloy
hợp kim đồng
coper tubing
ống đồng
coper fittings
phụ kiện đồng
coper conductor
dây dẫn đồng
coper rod
thanh đồng
coper strip
dải đồng
she is a skilled coper with difficult situations.
Cô ấy là một người đối phó lành nghề với những tình huống khó khăn.
he has always been a coper in challenging times.
Anh ấy luôn là một người đối phó trong những thời điểm đầy thử thách.
as a coper, she adapts quickly to changes.
Với tư cách là một người đối phó, cô ấy thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.
being a coper means staying calm under pressure.
Việc trở thành một người đối phó có nghĩa là giữ bình tĩnh dưới áp lực.
he is known as a coper among his peers.
Anh ấy được biết đến như một người đối phó trong số những đồng nghiệp của mình.
good copers often find creative solutions.
Những người đối phó giỏi thường tìm thấy những giải pháp sáng tạo.
she proved to be a coper during the crisis.
Cô ấy đã chứng minh mình là một người đối phó trong cuộc khủng hoảng.
being a coper can lead to personal growth.
Việc trở thành một người đối phó có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
he is a natural coper, handling stress with ease.
Anh ấy là một người đối phó tự nhiên, xử lý căng thẳng một cách dễ dàng.
in tough times, a coper shines the brightest.
Trong những thời điểm khó khăn, một người đối phó tỏa sáng nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay