copp

[Mỹ]/kɒp/
[Anh]/kɑp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chế độ hóa trị kết hợp; được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư; bao gồm các loại thuốc như vincristine, procarbazine và prednisone
Word Forms
số nhiềucopps

Cụm từ & Cách kết hợp

copp it

chộp lấy nó

copp a feel

chộp một cảm giác

copp out

thoát khỏi

copp some

chộp một ít

copp a squat

chộp một tư thế ngồi xổm

copp the lot

chộp toàn bộ

copp a break

chộp một chút nghỉ ngơi

copp a deal

chộp một thỏa thuận

copp a ticket

chộp một vé

copp a ride

chộp một chuyến đi

Câu ví dụ

he decided to copp some trees for his new project.

anh ấy quyết định chặt một số cây cho dự án mới của mình.

they plan to copp the hedges in the spring.

họ dự định chặt các hàng rào vào mùa xuân.

copping the old branches will help the tree grow better.

việc chặt bỏ những cành cây già sẽ giúp cây lớn lên tốt hơn.

she learned how to copp willow for basket weaving.

cô ấy học cách chặt cây liễu để đan giỏ.

it's important to copp responsibly to maintain the ecosystem.

rất quan trọng là phải chặt cây một cách có trách nhiệm để bảo vệ hệ sinh thái.

after copp, the forest will regenerate quickly.

sau khi chặt cây, rừng sẽ nhanh chóng tái sinh.

the gardener suggested to copp the shrubs to promote new growth.

người làm vườn gợi ý chặt các bụi cây để thúc đẩy sự phát triển mới.

they used a technique called coppicing to manage the woodland.

họ sử dụng một kỹ thuật gọi là coppicing để quản lý rừng.

copping can lead to healthier plants and better yields.

việc chặt cây có thể dẫn đến cây khỏe mạnh hơn và năng suất tốt hơn.

he learned to copp in a sustainable way to protect wildlife.

anh ấy học cách chặt cây một cách bền vững để bảo vệ động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay