copper-bottom

Dịch

đáy bằng đồng
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítcopper-bottoms
hiện tại phân từcopper-bottoming
thì quá khứcopper-bottomed
quá khứ phân từcopper-bottomed

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay