copperwares

[Mỹ]/ˈkɒpəweəz/
[Anh]/ˈkɑːpərˌwɛrz/

Dịch

n.thuật ngữ chung cho các mặt hàng được làm bằng đồng

Cụm từ & Cách kết hợp

buy copperwares

mua đồ đồng

clean copperwares

vệ sinh đồ đồng

collect copperwares

thu thập đồ đồng

display copperwares

trưng bày đồ đồng

sell copperwares

bán đồ đồng

repair copperwares

sửa chữa đồ đồng

polish copperwares

đánh bóng đồ đồng

manufacture copperwares

sản xuất đồ đồng

paint copperwares

sơn đồ đồng

inspect copperwares

kiểm tra đồ đồng

Câu ví dụ

copperwares are known for their excellent heat conductivity.

đồ đồng được biết đến với khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời.

many chefs prefer using copperwares in their kitchens.

nhiều đầu bếp thích sử dụng đồ đồng trong bếp của họ.

the antique shop sells beautiful copperwares from the 19th century.

cửa hàng đồ cổ bán đồ đồng đẹp từ thế kỷ 19.

to maintain their shine, copperwares need regular polishing.

để giữ cho chúng sáng bóng, đồ đồng cần được đánh bóng thường xuyên.

she collected various copperwares from different cultures.

cô ấy đã sưu tầm nhiều loại đồ đồng từ các nền văn hóa khác nhau.

copperwares can add a rustic charm to any dining table.

đồ đồng có thể thêm nét quyến rũ mộc mạc cho bất kỳ bàn ăn nào.

using copperwares is a traditional method of cooking in some regions.

sử dụng đồ đồng là một phương pháp nấu ăn truyền thống ở một số vùng.

she inherited a set of exquisite copperwares from her grandmother.

cô ấy thừa hưởng một bộ đồ đồng tuyệt đẹp từ bà của cô ấy.

many artisans specialize in crafting unique copperwares.

nhiều thợ thủ công chuyên tạo ra đồ đồng độc đáo.

cleaning copperwares with vinegar can restore their luster.

vệ sinh đồ đồng bằng giấm có thể khôi phục lại độ bóng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay