coproma

[Mỹ]/kəʊˈprəʊmə/
[Anh]/koʊˈproʊmə/

Dịch

n. tắc nghẽn phân hoặc khối trong ruột

Cụm từ & Cách kết hợp

coproma analysis

phân tích coproma

coproma sample

mẫu coproma

coproma diagnosis

chẩn đoán coproma

coproma testing

xét nghiệm coproma

coproma examination

khám coproma

coproma results

kết quả coproma

coproma report

báo cáo coproma

coproma culture

nuôi cấy coproma

coproma specimen

mẫu vật coproma

coproma findings

những phát hiện về coproma

Câu ví dụ

coproma is often used in scientific research.

coproma thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

the study of coproma can reveal important ecological insights.

nghiên cứu về coproma có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng về sinh thái.

researchers are investigating the role of coproma in soil health.

các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của coproma đối với sức khỏe đất.

coproma can be found in various environmental samples.

coproma có thể được tìm thấy trong nhiều mẫu môi trường khác nhau.

understanding coproma is essential for environmental monitoring.

hiểu về coproma là điều cần thiết cho việc giám sát môi trường.

coproma contributes to nutrient cycling in ecosystems.

coproma đóng góp vào quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.

scientists published a paper on the effects of coproma.

các nhà khoa học đã đăng một bài báo về tác động của coproma.

the presence of coproma indicates a healthy habitat.

sự hiện diện của coproma cho thấy một môi trường sống khỏe mạnh.

coproma analysis is crucial for biodiversity studies.

phân tích coproma rất quan trọng đối với các nghiên cứu về đa dạng sinh học.

many organisms depend on coproma for their survival.

nhiều loài sinh vật phụ thuộc vào coproma để tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay