coprophage

[Mỹ]/ˈkɒprəfeɪdʒ/
[Anh]/ˈkɑːprəfeɪdʒ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

coprophage behavior

coprophage species

coprophage insects

coprophage beetles

coprophage larvae

coprophage mammals

coprophage rabbits

coprophage diet

coprophage feeding

coprophage habits

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay