cops and robbers
cảnh sát và kẻ cướp
cops on duty
cảnh sát đang làm nhiệm vụ
cops in blue
cảnh sát mặc áo màu xanh lam
cops at work
cảnh sát đang làm việc
cops and doughnuts
cảnh sát và bánh rán
bad cops
cảnh sát xấu
good cops
cảnh sát tốt
cops vs robbers
cảnh sát đấu với kẻ cướp
cops on patrol
cảnh sát tuần tra
cops in action
cảnh sát hành động
the cops arrived at the scene quickly.
cảnh sát đã đến hiện trường nhanh chóng.
many people trust the cops to keep them safe.
rất nhiều người tin tưởng cảnh sát để bảo vệ họ an toàn.
the cops are investigating the robbery.
cảnh sát đang điều tra vụ cướp.
she called the cops when she heard the noise.
cô ấy đã gọi cảnh sát khi cô ấy nghe thấy tiếng động.
the cops have a tough job to do.
cảnh sát có một công việc khó khăn phải làm.
he was arrested by the cops last night.
anh ta đã bị cảnh sát bắt giữ vào đêm qua.
the cops are patrolling the neighborhood.
cảnh sát đang tuần tra khu phố.
she thanked the cops for their help.
cô ấy đã cảm ơn cảnh sát vì sự giúp đỡ của họ.
the cops took statements from witnesses.
cảnh sát đã lấy lời khai từ những nhân chứng.
he has friends who are cops.
anh ấy có bạn bè làm cảnh sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay