copulatives

[Mỹ]/ˈkɒpjʊlətɪv/
[Anh]/ˈkɑːpjʊlətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.kết nối hoặc tham gia; liên quan đến giao hợp
n. liên từ phối hợp hoặc động từ liên kết; các từ kết nối khác nhau (như liên từ và động từ liên kết)

Cụm từ & Cách kết hợp

copulative verb

verb liên kết

copulative conjunction

liên từ liên kết

copulative sentence

câu liên kết

copulative form

dạng liên kết

copulative clause

mệnh đề liên kết

copulative structure

cấu trúc liên kết

copulative expression

biểu thức liên kết

copulative phrase

cụm từ liên kết

copulative role

vai trò liên kết

copulative usage

cách sử dụng liên kết

Câu ví dụ

the copulative verb links the subject and the predicate.

động từ liên kết liên kết chủ ngữ và vị ngữ.

in english, "to be" is a common copulative verb.

trong tiếng anh, 'to be' là một động từ liên kết phổ biến.

understanding copulative constructions is essential for grammar.

hiểu các cấu trúc liên kết là điều cần thiết cho ngữ pháp.

she seemed happy, a typical copulative sentence.

cô ấy có vẻ hạnh phúc, một câu liên kết điển hình.

the copulative nature of the sentence makes it simple.

bản chất liên kết của câu khiến nó trở nên đơn giản.

he is a doctor, using a copulative construction.

anh ấy là một bác sĩ, sử dụng một cấu trúc liên kết.

copulative verbs can express identity or state.

các động từ liên kết có thể diễn tả bản sắc hoặc trạng thái.

in linguistics, copulative phrases are often analyzed.

trong ngôn ngữ học, các cụm từ liên kết thường được phân tích.

learning copulative forms can enhance your writing.

học các dạng liên kết có thể nâng cao khả năng viết của bạn.

she is a talented artist, demonstrating a copulative relationship.

cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, thể hiện một mối quan hệ liên kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay