copyreads

[Mỹ]/ˈkɒpiˌriːdz/
[Anh]/ˈkɑpiˌriːdz/

Dịch

vt. chỉnh sửa và biên tập một bản thảo trước khi in

Cụm từ & Cách kết hợp

copyreads needed

cần đọc bản sao

copyreads required

yêu cầu đọc bản sao

copyreads approved

đã được phê duyệt bản sao

copyreads completed

đã hoàn thành bản sao

copyreads pending

đang chờ duyệt bản sao

copyreads review

xem xét bản sao

copyreads feedback

phản hồi bản sao

copyreads process

quy trình bản sao

copyreads status

trạng thái bản sao

copyreads team

đội ngũ bản sao

Câu ví dụ

she completed the copyreads for the marketing brochure.

Cô ấy đã hoàn thành việc đọc kiểm tra cho tờ rơi quảng cáo.

the editor requested additional copyreads before publication.

Nhà biên tập đã yêu cầu thêm các bản đọc kiểm tra trước khi xuất bản.

copyreads are essential for ensuring accuracy in documents.

Việc đọc kiểm tra là điều cần thiết để đảm bảo tính chính xác trong các tài liệu.

he specializes in copyreads for technical manuals.

Anh ấy chuyên về đọc kiểm tra cho sách hướng dẫn kỹ thuật.

our team conducts thorough copyreads to avoid errors.

Đội ngũ của chúng tôi thực hiện đọc kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót.

copyreads help maintain a consistent tone in writing.

Việc đọc kiểm tra giúp duy trì giọng văn nhất quán trong viết lách.

she enjoys doing copyreads for creative projects.

Cô ấy thích làm các bản đọc kiểm tra cho các dự án sáng tạo.

it's important to schedule time for copyreads.

Điều quan trọng là phải dành thời gian cho việc đọc kiểm tra.

he often helps his colleagues with their copyreads.

Anh ấy thường giúp đỡ đồng nghiệp của mình với các bản đọc kiểm tra của họ.

accurate copyreads can enhance the quality of the final product.

Việc đọc kiểm tra chính xác có thể nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay