coquilles saint jacques
coquilles Saint-Jacques
coquilles de noix
coquilles của óc chó
coquilles d'œufs
vỏ trứng
coquilles vides
vỏ sò trống
coquilles en plastique
vỏ nhựa
coquilles de mollusques
vỏ động vật thân mềm
coquilles d'escargots
vỏ ốc sên
coquilles de coquillages
vỏ sò
coquilles en papier
vỏ giấy
coquilles décoratives
vỏ trang trí
coquilles are often used in french cuisine.
Vỏ trai thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.
she served the dish in beautiful coquilles.
Cô ấy phục vụ món ăn trong những chiếc vỏ trai xinh đẹp.
coquilles can be filled with seafood or vegetables.
Vỏ trai có thể được làm đầy bằng hải sản hoặc rau củ.
we enjoyed coquilles st. jacques at the restaurant.
Chúng tôi đã thưởng thức món coquilles St. Jacques tại nhà hàng.
coquilles make a lovely presentation for dinner parties.
Vỏ trai tạo nên một cách trình bày tuyệt vời cho các buổi tiệc tối.
she collected coquilles from the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ trai từ bãi biển.
coquilles are often associated with coastal regions.
Vỏ trai thường gắn liền với các vùng ven biển.
he painted a picture of colorful coquilles.
Anh ấy đã vẽ một bức tranh về những chiếc vỏ trai đầy màu sắc.
coquilles can be used as decorative items.
Vỏ trai có thể được sử dụng như những món đồ trang trí.
we found some beautiful coquilles while snorkeling.
Chúng tôi đã tìm thấy một số vỏ trai xinh đẹp khi đang lặn biển.
coquilles saint jacques
coquilles Saint-Jacques
coquilles de noix
coquilles của óc chó
coquilles d'œufs
vỏ trứng
coquilles vides
vỏ sò trống
coquilles en plastique
vỏ nhựa
coquilles de mollusques
vỏ động vật thân mềm
coquilles d'escargots
vỏ ốc sên
coquilles de coquillages
vỏ sò
coquilles en papier
vỏ giấy
coquilles décoratives
vỏ trang trí
coquilles are often used in french cuisine.
Vỏ trai thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.
she served the dish in beautiful coquilles.
Cô ấy phục vụ món ăn trong những chiếc vỏ trai xinh đẹp.
coquilles can be filled with seafood or vegetables.
Vỏ trai có thể được làm đầy bằng hải sản hoặc rau củ.
we enjoyed coquilles st. jacques at the restaurant.
Chúng tôi đã thưởng thức món coquilles St. Jacques tại nhà hàng.
coquilles make a lovely presentation for dinner parties.
Vỏ trai tạo nên một cách trình bày tuyệt vời cho các buổi tiệc tối.
she collected coquilles from the beach.
Cô ấy đã thu thập vỏ trai từ bãi biển.
coquilles are often associated with coastal regions.
Vỏ trai thường gắn liền với các vùng ven biển.
he painted a picture of colorful coquilles.
Anh ấy đã vẽ một bức tranh về những chiếc vỏ trai đầy màu sắc.
coquilles can be used as decorative items.
Vỏ trai có thể được sử dụng như những món đồ trang trí.
we found some beautiful coquilles while snorkeling.
Chúng tôi đã tìm thấy một số vỏ trai xinh đẹp khi đang lặn biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay