coracles

[Mỹ]/ˈkɒr.ə.kəlz/
[Anh]/ˈkɔːr.ə.kəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những chiếc thuyền tròn nhỏ truyền thống được làm từ khung được bọc bằng da động vật hoặc vật liệu chống thấm nước

Cụm từ & Cách kết hợp

traditional coracles

thuyền coracle truyền thống

small coracles

thuyền coracle nhỏ

fishing coracles

thuyền coracle đánh cá

coracles for transport

thuyền coracle để vận chuyển

coracles on rivers

thuyền coracle trên sông

handcrafted coracles

thuyền coracle thủ công

ancient coracles

thuyền coracle cổ đại

coracles in wales

thuyền coracle ở xứ Wales

coracles on lakes

thuyền coracle trên hồ

Câu ví dụ

coracles are traditional boats used in many cultures.

thuyền coracle là những chiếc thuyền truyền thống được sử dụng ở nhiều nền văn hóa.

people often use coracles for fishing in rivers.

mọi người thường sử dụng thuyền coracle để đánh bắt cá ở các con sông.

coracles are lightweight and easy to maneuver.

thuyền coracle nhẹ và dễ điều khiển.

in some regions, coracles are made from animal skins.

ở một số vùng, thuyền coracle được làm từ da động vật.

learning to row a coracle takes practice.

học cách lái thuyền coracle cần có thời gian luyện tập.

coracles have been used for centuries in various countries.

thuyền coracle đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ ở các quốc gia khác nhau.

coracles are often associated with celtic heritage.

thuyền coracle thường gắn liền với di sản celtic.

many tourists enjoy taking rides in coracles.

rất nhiều khách du lịch thích đi thuyền trên thuyền coracle.

coracles can be seen on rivers during festivals.

thuyền coracle có thể được nhìn thấy trên sông trong các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay