coras

[Mỹ]/ˈkɔːrəs/
[Anh]/ˈkɔrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.coras

Cụm từ & Cách kết hợp

coras network

mạng lưới coras

coras model

mô hình coras

coras system

hệ thống coras

coras analysis

phân tích coras

coras framework

khung coras

coras tool

công cụ coras

coras application

ứng dụng coras

coras strategy

chiến lược coras

coras solution

giải pháp coras

coras process

quy trình coras

Câu ví dụ

coras are known for their vibrant colors.

các loài coras nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people collect coras as a hobby.

nhiều người sưu tầm coras như một sở thích.

coras can thrive in various environments.

coras có thể phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.

it's important to care for your coras properly.

Điều quan trọng là phải chăm sóc coras của bạn đúng cách.

coras often symbolize beauty and grace.

coras thường tượng trưng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng.

people admire coras for their unique patterns.

mọi người ngưỡng mộ coras vì những hoa văn độc đáo của chúng.

coras can be found in many tropical regions.

coras có thể được tìm thấy ở nhiều vùng nhiệt đới.

understanding coras requires careful observation.

Hiểu về coras đòi hỏi quan sát cẩn thận.

coras play a vital role in their ecosystems.

coras đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many researchers study coras to learn about biodiversity.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu coras để tìm hiểu về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay