corbieres

[Mỹ]/ˈkɔːbiɛəz/
[Anh]/ˈkɔːrbiɛərz/

Dịch

n. Một khu vực sản xuất rượu vang ở Languedoc-Roussillon, miền nam Pháp, nổi tiếng với các loại rượu vang AOC; Một loại rượu vang đỏ hoặc hồng được sản xuất ở khu vực Corbières, Pháp.

Câu ví dụ

the distinctive earthy flavor of this red corbieres pairs perfectly with roasted lamb.

Vị đất đặc trưng của loại rượu vang đỏ Corbieres này kết hợp hoàn hảo với thịt cừu nướng.

during our trip to southern france, we booked a tour at a local corbieres winery.

Trong chuyến đi đến miền nam nước Pháp, chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan tại một nhà máy rượu vang Corbieres địa phương.

wine enthusiasts appreciate the rich history and complex taste of a vintage corbieres.

Các tín đồ rượu vang trân trọng lịch sử phong phú và hương vị phức tạp của một chai Corbieres cổ.

for dinner tonight, i decided to serve a bottle of chilled corbieres rose to our guests.

Đêm nay, tôi quyết định phục vụ một chai rượu vang Corbieres hồng đã làm lạnh cho các vị khách của chúng tôi.

the corbieres region is known for its rugged terrain and excellent vineyards.

Khu vực Corbieres nổi tiếng với địa hình hiểm trở và những vườn nho tuyệt vời.

this specific corbieres blend features syrah, grenache, and carignan grapes.

Loại pha trộn Corbieres cụ thể này sử dụng các giống nho Syrah, Grenache và Carignan.

we visited a medieval castle situated high on a hill overlooking the corbieres vineyards.

Chúng tôi đã đến thăm một lâu đài trung cổ nằm cao trên một ngọn đồi nhìn ra các vườn nho Corbieres.

the sommelier recommended a robust corbieres to complement the spicy sausage dish.

Chuyên gia rượu vang đã gợi ý một chai Corbieres mạnh mẽ để làm hài hòa với món xúc xích cay.

my friend gifted me a crate of assorted corbieres wines for my birthday.

Bạn tôi đã tặng tôi một thùng rượu vang Corbieres đa dạng nhân dịp sinh nhật của tôi.

many connoisseurs consider a well-aged corbieres to be a hidden gem in the wine world.

Nhiều người sành rượu cho rằng một chai Corbieres đã được ủ lâu năm là một viên ngọc quý ẩn giấu trong thế giới rượu vang.

the production of corbieres wine follows strict regulations to ensure high quality.

Sản xuất rượu vang Corbieres tuân theo các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay