cordaite

[Mỹ]/kɔːˈdeɪt/
[Anh]/kɔːrˈdeɪt/

Dịch

n. Một loài thực vật đã tuyệt chủng thuộc chi Cordaites, họ Cordaitaceae, có khả năng phát triển lớn bằng kích thước của một cái cây lớn trong giai đoạn Carboniferous.
Các dạng của từ
số nhiềucordaites

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay