cordones

[Mỹ]/kɔːˈdəʊnz/
[Anh]/korˈdoʊnz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của Cordone, họ tên tiếng Tây Ban Nha hoặc Ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

tight cordones

Vietnamese_translation

loose cordones

Vietnamese_translation

broken cordones

Vietnamese_translation

new cordones

Vietnamese_translation

cortando los cordones

Vietnamese_translation

cordones blancos

Vietnamese_translation

atar cordones

Vietnamese_translation

los cordones

Vietnamese_translation

cordones negros

Vietnamese_translation

replace cordones

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i need to buy new shoelaces for my running shoes.

Tôi cần mua dây giày mới cho đôi giày chạy bộ của mình.

the child is learning how to tie his shoelaces.

Trẻ em đang học cách cột dây giày.

my shoelaces keep coming untied when i run.

Dây giày của tôi luôn bị tháo ra khi tôi chạy.

he gave me colorful shoelaces as a gift.

Anh ấy đã tặng tôi những dây giày màu sắc như một món quà.

the doctor examined the umbilical cord of the newborn.

Bác sĩ đã kiểm tra dây rốn của trẻ sơ sinh.

i prefer leather shoelaces for my dress shoes.

Tôi thích dùng dây giày bằng da cho đôi giày trang phục của mình.

these shoelaces are too long for my sneakers.

Dây giày này quá dài cho đôi giày thể thao của tôi.

she changed the broken shoelaces on her boots.

Cô ấy đã thay dây giày bị hỏng trên đôi ủng của mình.

the security cord kept the valuable item from being stolen.

Dây an toàn đã giữ cho món đồ quý giá không bị trộm.

i broke one of my shoelaces during the hike.

Tôi đã làm gãy một chiếc dây giày trong lúc đi bộ đường dài.

he carefully tied his shoelaces before the race.

Anh ấy cẩn thận cột dây giày trước khi thi đấu.

the shoelaces on my new shoes are very tight.

Dây giày trên đôi giày mới của tôi rất chật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay