coreligionists unite
Những người cùng tôn giáo đoàn kết
coreligionists support
Những người cùng tôn giáo hỗ trợ
coreligionists gather
Những người cùng tôn giáo tụ họp
coreligionists dialogue
Những người cùng tôn giáo đối thoại
coreligionists collaborate
Những người cùng tôn giáo hợp tác
coreligionists network
Những người cùng tôn giáo kết nối mạng lưới
coreligionists alliance
Liên minh những người cùng tôn giáo
coreligionists community
Cộng đồng những người cùng tôn giáo
coreligionists outreach
Những người cùng tôn giáo tiếp cận
coreligionists values
Giá trị của những người cùng tôn giáo
many coreligionists gathered for the annual festival.
nhiều người cùng tôn giáo đã tập hợp tại lễ hội hàng năm.
coreligionists often support each other in times of need.
những người cùng tôn giáo thường hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
she found comfort among her coreligionists during difficult times.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong cộng đồng những người cùng tôn giáo trong những thời điểm khó khăn.
coreligionists share similar beliefs and values.
những người cùng tôn giáo chia sẻ những niềm tin và giá trị tương tự.
he organized a charity event with his coreligionists.
anh ấy đã tổ chức một sự kiện từ thiện với những người cùng tôn giáo của mình.
coreligionists often participate in community service projects.
những người cùng tôn giáo thường xuyên tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.
she felt a strong bond with her coreligionists.
cô ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người cùng tôn giáo của mình.
coreligionists attended the interfaith dialogue.
những người cùng tôn giáo đã tham dự cuộc đối thoại liên tôn giáo.
he discussed important issues with his coreligionists.
anh ấy đã thảo luận về những vấn đề quan trọng với những người cùng tôn giáo của mình.
coreligionists often celebrate their traditions together.
những người cùng tôn giáo thường xuyên cùng nhau kỷ niệm những truyền thống của họ.
coreligionists unite
Những người cùng tôn giáo đoàn kết
coreligionists support
Những người cùng tôn giáo hỗ trợ
coreligionists gather
Những người cùng tôn giáo tụ họp
coreligionists dialogue
Những người cùng tôn giáo đối thoại
coreligionists collaborate
Những người cùng tôn giáo hợp tác
coreligionists network
Những người cùng tôn giáo kết nối mạng lưới
coreligionists alliance
Liên minh những người cùng tôn giáo
coreligionists community
Cộng đồng những người cùng tôn giáo
coreligionists outreach
Những người cùng tôn giáo tiếp cận
coreligionists values
Giá trị của những người cùng tôn giáo
many coreligionists gathered for the annual festival.
nhiều người cùng tôn giáo đã tập hợp tại lễ hội hàng năm.
coreligionists often support each other in times of need.
những người cùng tôn giáo thường hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
she found comfort among her coreligionists during difficult times.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong cộng đồng những người cùng tôn giáo trong những thời điểm khó khăn.
coreligionists share similar beliefs and values.
những người cùng tôn giáo chia sẻ những niềm tin và giá trị tương tự.
he organized a charity event with his coreligionists.
anh ấy đã tổ chức một sự kiện từ thiện với những người cùng tôn giáo của mình.
coreligionists often participate in community service projects.
những người cùng tôn giáo thường xuyên tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.
she felt a strong bond with her coreligionists.
cô ấy cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người cùng tôn giáo của mình.
coreligionists attended the interfaith dialogue.
những người cùng tôn giáo đã tham dự cuộc đối thoại liên tôn giáo.
he discussed important issues with his coreligionists.
anh ấy đã thảo luận về những vấn đề quan trọng với những người cùng tôn giáo của mình.
coreligionists often celebrate their traditions together.
những người cùng tôn giáo thường xuyên cùng nhau kỷ niệm những truyền thống của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay