high corkages
phí mở nút chai cao
corkages fee
phí mở nút chai
waived corkages
mở nút chai miễn phí
corkages policy
chính sách mở nút chai
reasonable corkages
phí mở nút chai hợp lý
corkages charges
thu phí mở nút chai
corkages rules
quy tắc mở nút chai
corkages included
mở nút chai đi kèm
corkages allowed
cho phép mở nút chai
corkages exceptions
ngoại lệ về mở nút chai
many restaurants charge corkages for bringing your own wine.
Nhiều nhà hàng tính phí mở nút chai (corkage) khi bạn mang rượu của riêng mình.
we decided to pay the corkages instead of buying wine from the menu.
Chúng tôi quyết định trả phí mở nút chai thay vì mua rượu từ thực đơn.
some venues have high corkages, making it expensive to bring your own drinks.
Một số địa điểm có phí mở nút chai cao, khiến việc mang đồ uống của riêng bạn trở nên tốn kém.
it's important to check the corkages policy before planning your event.
Điều quan trọng là phải kiểm tra chính sách phí mở nút chai trước khi lên kế hoạch cho sự kiện của bạn.
they waived the corkages for our wedding reception.
Họ miễn phí mở nút chai cho buổi tiệc cưới của chúng tôi.
we were surprised by the low corkages at that restaurant.
Chúng tôi ngạc nhiên trước mức phí mở nút chai thấp ở nhà hàng đó.
some guests were unhappy about the corkages at the party.
Một số khách không hài lòng về phí mở nút chai tại bữa tiệc.
understanding corkages can help you save money at upscale restaurants.
Hiểu về phí mở nút chai có thể giúp bạn tiết kiệm tiền tại các nhà hàng cao cấp.
they allow you to bring your own drinks but with corkages applied.
Họ cho phép bạn mang đồ uống của riêng mình nhưng phải chịu phí mở nút chai.
we enjoyed the meal, but the corkages were a bit steep.
Chúng tôi rất thích bữa ăn, nhưng phí mở nút chai hơi cao.
high corkages
phí mở nút chai cao
corkages fee
phí mở nút chai
waived corkages
mở nút chai miễn phí
corkages policy
chính sách mở nút chai
reasonable corkages
phí mở nút chai hợp lý
corkages charges
thu phí mở nút chai
corkages rules
quy tắc mở nút chai
corkages included
mở nút chai đi kèm
corkages allowed
cho phép mở nút chai
corkages exceptions
ngoại lệ về mở nút chai
many restaurants charge corkages for bringing your own wine.
Nhiều nhà hàng tính phí mở nút chai (corkage) khi bạn mang rượu của riêng mình.
we decided to pay the corkages instead of buying wine from the menu.
Chúng tôi quyết định trả phí mở nút chai thay vì mua rượu từ thực đơn.
some venues have high corkages, making it expensive to bring your own drinks.
Một số địa điểm có phí mở nút chai cao, khiến việc mang đồ uống của riêng bạn trở nên tốn kém.
it's important to check the corkages policy before planning your event.
Điều quan trọng là phải kiểm tra chính sách phí mở nút chai trước khi lên kế hoạch cho sự kiện của bạn.
they waived the corkages for our wedding reception.
Họ miễn phí mở nút chai cho buổi tiệc cưới của chúng tôi.
we were surprised by the low corkages at that restaurant.
Chúng tôi ngạc nhiên trước mức phí mở nút chai thấp ở nhà hàng đó.
some guests were unhappy about the corkages at the party.
Một số khách không hài lòng về phí mở nút chai tại bữa tiệc.
understanding corkages can help you save money at upscale restaurants.
Hiểu về phí mở nút chai có thể giúp bạn tiết kiệm tiền tại các nhà hàng cao cấp.
they allow you to bring your own drinks but with corkages applied.
Họ cho phép bạn mang đồ uống của riêng mình nhưng phải chịu phí mở nút chai.
we enjoyed the meal, but the corkages were a bit steep.
Chúng tôi rất thích bữa ăn, nhưng phí mở nút chai hơi cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay