pop corks
lấy nút chai
corks in
nút chai bên trong
corks out
nút chai bên ngoài
corkscrew tool
dụng cụ mở nút chai
corks for bottles
nút chai cho chai
corks and caps
nút chai và nắp
corks collection
bộ sưu tập nút chai
corks of wine
nút chai rượu vang
corks for champagne
nút chai champagne
corks popping
nút chai bật
corks are often used to seal wine bottles.
corks thường được sử dụng để bịt chai rượu vang.
he popped the corks off two champagne bottles.
anh ta đã bật nút chai của hai chai champagne.
we collected corks for a craft project.
chúng tôi đã thu thập nút chai cho một dự án thủ công.
corks can be recycled into various products.
nút chai có thể được tái chế thành nhiều sản phẩm khác nhau.
she used corks to create a bulletin board.
cô ấy đã sử dụng nút chai để tạo ra một bảng thông báo.
he carefully removed the cork from the bottle.
anh ta cẩn thận lấy nút chai ra khỏi chai.
corks are essential for preserving wine quality.
nút chai rất quan trọng để bảo quản chất lượng rượu vang.
they sell decorative corks for arts and crafts.
họ bán nút chai trang trí cho nghệ thuật và thủ công.
corks can also be used as coasters.
nút chai cũng có thể được sử dụng làm miếng lót.
he keeps a jar of corks for future projects.
anh ta giữ một lọ nút chai cho các dự án trong tương lai.
pop corks
lấy nút chai
corks in
nút chai bên trong
corks out
nút chai bên ngoài
corkscrew tool
dụng cụ mở nút chai
corks for bottles
nút chai cho chai
corks and caps
nút chai và nắp
corks collection
bộ sưu tập nút chai
corks of wine
nút chai rượu vang
corks for champagne
nút chai champagne
corks popping
nút chai bật
corks are often used to seal wine bottles.
corks thường được sử dụng để bịt chai rượu vang.
he popped the corks off two champagne bottles.
anh ta đã bật nút chai của hai chai champagne.
we collected corks for a craft project.
chúng tôi đã thu thập nút chai cho một dự án thủ công.
corks can be recycled into various products.
nút chai có thể được tái chế thành nhiều sản phẩm khác nhau.
she used corks to create a bulletin board.
cô ấy đã sử dụng nút chai để tạo ra một bảng thông báo.
he carefully removed the cork from the bottle.
anh ta cẩn thận lấy nút chai ra khỏi chai.
corks are essential for preserving wine quality.
nút chai rất quan trọng để bảo quản chất lượng rượu vang.
they sell decorative corks for arts and crafts.
họ bán nút chai trang trí cho nghệ thuật và thủ công.
corks can also be used as coasters.
nút chai cũng có thể được sử dụng làm miếng lót.
he keeps a jar of corks for future projects.
anh ta giữ một lọ nút chai cho các dự án trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay