corm

[US]/kɔːm/
[UK]/kɔrm/
Frequency: Very High

Translation

n. một thân cây ngầm ngắn, phình ra phục vụ như một cơ quan lưu trữ; được sử dụng trong ngành thực vật học để chỉ loại cấu trúc này; cũng đề cập đến một cấu trúc rễ phình ở các ngữ cảnh y tế.
Word Forms
số nhiềucorms

Phrases & Collocations

corm storage

lưu trữ củ

corm propagation

phát tán củ

corm growth

sự phát triển của củ

corm planting

trồng củ

corm division

phân chia củ

corm harvesting

thu hoạch củ

corm care

chăm sóc củ

corm diseases

bệnh của củ

corm varieties

các giống củ

corm characteristics

đặc điểm của củ

Example Sentences

the corm of the plant is rich in nutrients.

rễ củ của cây giàu dinh dưỡng.

farmers often harvest corms in the fall.

những người nông dân thường thu hoạch củ vào mùa thu.

corms can be stored for several months.

củ có thể được bảo quản trong vài tháng.

she planted corms in her garden last spring.

cô ấy đã trồng củ trong vườn của mình vào mùa xuân năm ngoái.

corm propagation is an effective gardening technique.

kỹ thuật nhân giống củ là một kỹ thuật làm vườn hiệu quả.

some flowers grow from corms rather than seeds.

một số loài hoa mọc từ củ thay vì hạt giống.

the corm has a unique texture and flavor.

củ có kết cấu và hương vị độc đáo.

after the frost, check the corms for damage.

sau khi có sương giá, hãy kiểm tra củ xem có bị hư hại không.

corms are a key part of many traditional dishes.

củ là một phần quan trọng của nhiều món ăn truyền thống.

in tropical regions, corms are a staple food source.

ở các vùng nhiệt đới, củ là nguồn lương thực chủ yếu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now