ice cream cornets
keg không kem
waffle cornets
keg bánh waffle
paper cornets
keg giấy
cornets for sale
keg bán
filled cornets
keg được lấp đầy
cornets display
trưng bày keg
cornets packaging
đóng gói keg
mini cornets
keg mini
sweet cornets
keg ngọt
cornets variety
đa dạng keg
the band played lively music while handing out cornets to the children.
ban nhạc đã chơi những bản nhạc sôi động trong khi phát kẹo mút cho trẻ em.
she decorated the cornets with colorful ribbons for the party.
cô ấy đã trang trí kẹo mút bằng những chiếc nơ đầy màu sắc cho buổi tiệc.
during the festival, vendors sold sweet treats in paper cornets.
trong suốt lễ hội, những người bán hàng đã bán những món ăn ngọt trong những chiếc kẹo mút giấy.
he played a solo on his cornet during the concert.
anh ấy đã chơi một bản độc tấu trên chiếc kẹo mút của mình trong buổi hòa nhạc.
the teacher taught the students how to play the cornet.
giáo viên đã dạy học sinh cách chơi kẹo mút.
they organized a contest for the best cornet player.
họ đã tổ chức một cuộc thi tìm ra người chơi kẹo mút giỏi nhất.
she bought a new cornet for her music class.
cô ấy đã mua một chiếc kẹo mút mới cho lớp học âm nhạc của mình.
the cornet's bright sound filled the auditorium.
tiếng kêu rộn ràng của chiếc kẹo mút đã lấp đầy khán phòng.
he enjoys playing duets with his friend on their cornets.
anh ấy thích chơi đệm với bạn của mình trên những chiếc kẹo mút của họ.
at the parade, children waved their cornets enthusiastically.
trong cuộc diễu hành, trẻ em vẫy những chiếc kẹo mút của mình nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay