corneums

[Mỹ]/ˈkɔːnɪəm/
[Anh]/ˈkɔrniəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.lớp da sừng

Cụm từ & Cách kết hợp

stratum corneum

lớp sừng

corneum layer

lớp sừng

corneum cells

tế bào sừng

corneum thickness

độ dày của lớp sừng

corneum barrier

rào cản của lớp sừng

corneum exfoliation

bong tróc lớp sừng

corneum hydration

thủy hóa của lớp sừng

corneum function

chức năng của lớp sừng

corneum renewal

thay mới lớp sừng

corneum repair

sửa chữa lớp sừng

Câu ví dụ

the outer layer of the skin is called the stratum corneum.

lớp ngoài cùng của da được gọi là lớp sừng (stratum corneum).

exfoliating helps remove dead cells from the corneum.

tẩy tế bào chết giúp loại bỏ các tế bào chết từ lớp sừng.

the corneum plays a crucial role in skin protection.

lớp sừng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da.

moisturizers can penetrate the corneum to hydrate the skin.

các chất giữ ẩm có thể thấm vào lớp sừng để giữ ẩm cho da.

damage to the corneum can lead to skin sensitivity.

tổn thương lớp sừng có thể dẫn đến tình trạng da nhạy cảm.

products containing alpha-hydroxy acids can help exfoliate the corneum.

các sản phẩm chứa axit alpha-hydroxy có thể giúp tẩy tế bào chết lớp sừng.

understanding the corneum is essential for dermatologists.

hiểu về lớp sừng là điều cần thiết đối với các bác sĩ da liễu.

healthy corneum contributes to an overall glowing complexion.

lớp sừng khỏe mạnh góp phần tạo nên làn da rạng rỡ tổng thể.

sun exposure can damage the corneum over time.

tác dụng của ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương cho lớp sừng theo thời gian.

regular cleansing can help maintain a healthy corneum.

làm sạch thường xuyên có thể giúp duy trì một lớp sừng khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay